_downloadApp_downloadApp
  Thời Gian Hiện Tại : 06:02 (GMT +7:00)  
04/12/2022 - 10/12/2022
 
Thời gian Tiền tệ Tầm quan trọng Sự kiện Thực tế Dự báo Trước đó
4/12/2022
Ướm thử   USD Cuộc họp OPEC           
5/12/2022
04:00   KRW Quỹ Dự Trữ Bình Ổn Hối Đoái của Hàn Quốc - USD (Tháng 11) 416.10B   414.01B  
04:30   AUD Chỉ số Xây Dựng của AIG (Tháng 11) 48.2   43.3  
05:00   AUD Chỉ Số PMI Dịch Vụ 47.6 47.2 49.3
07:00   AUD Mức Độ Lạm Phát của MI 1.0%   0.4%  
07:00   NZD Chỉ Số Giá Cả Hàng Hóa ANZ -3.9%   -3.4%  
07:30   AUD Hàng tồn kho Kinh Doanh () 1.7%   0.5%
07:30   AUD Lợi Nhuận Hoạt Động Gộp Công Ty () -12.4% 0.3% 7.8%
07:30   AUD Lợi Nhuận Trước Thuế Công Ty () -15.9%   14.5%
07:30   JPY Chỉ Số PMI Dịch Vụ (Tháng 11) 50.3 50.0 50.0  
07:30   HKD Chỉ số PMI Sản Xuất của Hồng Kông (Tháng 11) 48.7   49.3  
08:01   EUR Chỉ Số PMI Dịch Vụ của Ai Len (Tháng 11) 50.8   53.2  
08:45   CNY Chỉ Số PMI Dịch Vụ của Caixin Trung Quốc (Tháng 11) 46.7 48.0 48.4  
08:45   EUR Lagarde Chủ Tịch ECB Phát Biểu           
12:00   INR Chỉ Số PMI Dịch Vụ của Nikkei Ấn Độ (Tháng 11) 56.4 55.4 55.1  
12:00   SGD Doanh Số Bán Lẻ Singapore (Tháng 10) 0.1%   3.2%
12:00   SGD Doanh Số Bán Lẻ Singapore (Tháng 10) 10.4%   11.3%
14:00   SEK Tài Khoản Vãng Lai () 31.7B   36.0B  
14:15   ZAR PMI Tổng Thể Nền Kinh Tế của HSBC (Tháng 11) 50.6   49.5  
14:30   SEK Chỉ Số PMI Dịch Vụ (Tháng 11) 54.3   56.9  
15:15   EUR Chỉ Số PMI Dịch Vụ của Tây Ban Nha (Tháng 11) 51.2 50.5 49.7  
15:45   EUR Chỉ Số Quản Lý Sức Mua Hỗn Hợp của Ý (Tháng 11) 48.9   45.8  
15:45   EUR Chỉ Số PMI Dịch Vụ của Italy (Tháng 11) 49.5 48.3 46.4  
15:50   EUR Chỉ Số Hỗn Hợp của S&P Global Pháp Chỉ Số Quản Lý Sức Mua PMI (Tháng 11) 48.7 48.7 50.2  
15:50   EUR Chỉ Số PMI Dịch Vụ của Pháp (Tháng 11) 49.3 49.4 51.7  
15:55   EUR PMI Hỗn Hợp của Đức (Tháng 11) 46.3 46.4 45.1  
15:55   EUR Chỉ Số PMI Dịch Vụ của Đức (Tháng 11) 46.1 46.4 46.5  
16:00   EUR PMI Hỗn Hợp của S&P Global (Tháng 11) 47.8 47.8 47.3  
16:00   EUR Chỉ Số PMI Dịch Vụ (Tháng 11) 48.5 48.6 48.6  
16:30   GBP Chỉ Số Quản Lý Sức Mua Hỗn Hợp (Tháng 11) 48.2 48.3 48.2  
16:30   GBP Chỉ Số PMI Dịch Vụ (Tháng 11) 48.8 48.8 48.8  
16:30   EUR Độ Tự Tin của Nhà Đầu Tư Sentix (Tháng 12) -21.0 -27.6 -30.9  
17:00   NOK Chỉ Số Giá Nhà (Tháng 11) 1.10%   2.80%  
17:00   EUR Eurozone họp bộ trưởng tài chính        
17:00   EUR Doanh Số Bán Lẻ (Tháng 10) -1.8% -1.7% 0.8%
17:00   EUR Doanh Số Bán Lẻ (Tháng 10) -2.7% -2.6% -0.6%  
18:25   BRL Chỉ Báo Thị Trường Trọng Tâm BCB        
18:30   INR Biên Bản Họp của MPC thuộc RBI        
20:00   BRL PMI Hỗn Hợp của S&P Global (Tháng 11) 49.8   53.4  
20:00   BRL Chỉ Số PMI Dịch Vụ của S&P Global (Tháng 11) 51.6   54.0  
20:30   CAD Giấy Phép Xây Dựng (Tháng 10) -1.4% 3.9% -18.2%
21:00   EUR Đấu Giá BTF 12 Tháng của Pháp 2.397%   2.346%  
21:00   EUR Đấu Giá BTF 3 Tháng của Pháp 1.445%   1.500%  
21:00   EUR Đấu Giá BTF 6 Tháng của Pháp 1.925%   1.927%  
21:45   USD PMI Hỗn Hợp của S&P Global (Tháng 11) 46.4 46.3 48.2  
21:45   USD Chỉ Số PMI Dịch Vụ (Tháng 11) 46.2 46.1 47.8  
22:00   USD Chỉ Số Xu Hướng Việc Làm của CB (Tháng 11) 117.65   118.74
22:00   USD Hàng Hóa Lâu Bền Ngoại Trừ Quốc Phòng (Tháng 10) 0.9%   0.8%  
22:00   USD Hàng Hóa Lâu Bền Không Bao Gồm Vận Tải (Tháng 10) 0.5%   0.5%  
22:00   USD Đơn Hàng Nhà Máy (Tháng 10) 1.0% 0.7% 0.3%  
22:00   USD Đơn hàng nhà máy không tính vận chuyển (Tháng 10) 0.8%   -0.2%
22:00   USD Hoạt Động Kinh Doanh Phi Sản Xuất ISM (Tháng 11) 64.7   55.7  
22:00   USD Chỉ Số Việc Làm Phi Sản Xuất của ISM (Tháng 11) 51.5   49.1  
22:00   USD Chỉ Số Đơn Đặt Hàng Mới Phi Sản Xuất của ISM (Tháng 11) 56.0   56.5  
22:00   USD Chỉ Số PMI Phi Sản Xuất của ISM (Tháng 11) 56.5 53.3 54.4  
22:00   USD Chỉ Số Giá Phi Sản Xuất của ISM (Tháng 11) 70.0   70.7  
23:30   USD Đấu Giá Hối Phiếu 3 Tháng 4.270%   4.285%  
23:30   USD Đấu Giá Hối Phiếu 6 Tháng 4.570%   4.550%  
6/12/2022
Tất cả các Ngày   Ngày nghỉ Phần Lan - Ngày Độc Lập
00:00   EUR Bài Phát Biểu của Wuermeling, từ Buba Đức           
06:30   JPY Thu Nhập Tiền Mặt Trung Bình 1.8% 2.0% 2.1%  
06:30   JPY Chi Tiêu Hộ Gia Đình (Tháng 10) 1.2% 1.0% 2.3%  
06:30   JPY Chi Tiêu Hộ Gia Đình (Tháng 10) 1.1% 1.5% 1.8%  
06:30   JPY Tổng lương của người lao động (Tháng 10) 1.8%   2.2%
06:30   JPY Lương Giờ Phụ Trội (Tháng 10) 7.90%   6.70%  
07:01   GBP Giám Sát Doanh Số Bán Lẻ của BRC (Tháng 11) 4.1%   1.2%  
07:30   AUD Tài Khoản Vãng Lai () -2.3B 10.5B 14.7B
07:30   AUD Đóng Góp Xuất Khẩu Ròng () -0.2% -0.6% 1.0%  
10:30   AUD Quyết Định Lãi Suất (Tháng 12) 3.10% 3.10% 2.85%  
10:30   AUD Bản Công Bố Lãi Suất của RBA        
10:35   JPY Đấu Giá JGB 30 Năm 1.481%   1.561%  
14:00   EUR Đơn Hàng Nhà Máy của Đức (Tháng 10) 0.8% 0.1% -2.9%
15:30   EUR Chỉ Số PMI Ngành Xây Dựng tại Ý từ IHS S&P Global (Tháng 11) 52.0   48.1  
15:30   EUR Chỉ số PMI Xây Dựng IHS S&P Global (Tháng 11) 41.5   43.8  
15:30   EUR Chỉ Số PMI Ngành Xây Dựng tại Pháp từ IHS S&P Global (Tháng 11) 40.7   44.3  
15:30   EUR Chỉ Số PMI Ngành Xây Dựng từ IHS S&P Global (Tháng 11) 43.6   44.9  
16:00   NOK Khảo Sát mạng lưới khu vực Ngân Hàng Norges -0.57   -0.16  
16:30   GBP PMI Xây Dựng (Tháng 11) 50.4 52.0 53.2  
16:30   ZAR South African GDP () 4.1% 2.8% 0.2%  
16:30   ZAR GDP theo dữ liệu Hàng Năm Hóa 1.6% 0.7% -0.7%  
17:00   GBP Đấu Giá Gilt Kho Bạc 5 Năm 3.472%   3.626%  
17:10   EUR Bài Phát Biểu của Jochnick, Thành Viên Ban Kiểm Soát Ngân Hàng Trung Ương Châu Âu           
19:00   EUR Đấu Giá Schatz 2 Năm của Đức 2.110%   2.280%  
20:30   USD Hàng Hóa Xuất Khẩu 256.60B   258.50B
20:30   USD Hàng Hóa Nhập Khẩu 334.80B   331.30B  
20:30   USD Cán Cân Mậu Dịch (Tháng 10) -78.20B -80.00B -74.10B
20:30   CAD Hàng Hóa Xuất Khẩu (Tháng 10) 67.04B   66.04B
20:30   CAD Hàng Hóa Nhập Khẩu (Tháng 10) 65.82B   65.44B
20:30   CAD Cán Cân Mậu Dịch (Tháng 10) 1.21B 1.20B 0.61B
20:55   USD Chỉ Số Redbook 5.7%   10.4%  
21:30   NZD Chỉ Số Giá Cả GlobalDairyTrade 0.6%   2.4%  
22:00   CAD Chỉ Số PMI Ivey không điều chỉnh theo thời vụ (Tháng 11) 51.5   51.4  
22:00   CAD Chỉ Số PMI Ivey (Tháng 11) 51.4 51.0 50.1  
7/12/2022
00:00   USD Triển Vọng Năng Lượng Ngắn Hạn theo EIA        
04:30   USD Tồn Trữ Dầu Thô Hàng Tuần API -6.426M -3.884M -7.850M  
04:30   AUD Chỉ Số Dịch Vụ của AIG (Tháng 11) 45.6   47.7  
06:00   JPY Chỉ Số Reuters Tankan (Tháng 12) 8   2  
06:50   JPY Dự Trữ Ngoại Tệ (USD) (Tháng 11) 1,226.3B   1,194.6B  
07:30   AUD Chấp Thuận Xây Dựng -6.0% -6.0% -8.1%  
07:30   AUD Tổng Sản Phẩm Quốc Nội GDP () 0.6% 0.7% 0.9%  
07:30   AUD Tổng Sản Phẩm Quốc Nội GDP () 5.9% 6.2% 3.2%
07:30   AUD Chi Phí Vốn GDP () -0.2%   0.5%
07:30   AUD Chỉ Số Giá Dây Chuyền GDP () 0.2%   4.3%  
07:30   AUD Tiêu Dùng Cuối Cùng GDP () 0.8%   1.2%
07:30   AUD Chấp Thuận Nhà Ở Tư Nhân -2.2% -2.2% -7.8%  
07:30   AUD RBA Công Bố Tập Hợp Biểu Đồ        
08:30   JPY Bài Phát Biểu của Kataoka, Thành Viên Hội Đồng Quản Trị Ngân Hàng Trung Ương Nhật Bản           
10:00   CNY Hàng Hóa Xuất Khẩu Trung Quốc (Tháng 11) -8.7% -3.6% -0.3%  
10:00   CNY Hàng Hóa Nhập Khẩu Trung Quốc (Tháng 11) -10.6% -5.0% -0.7%  
10:00   CNY Cán Cân Mậu Dịch Trung Quốc (USD) (Tháng 11) 69.84B 79.05B 85.15B  
11:30   INR Tỷ Lệ Dự Trữ Tiền Mặt 4.50% 4.50% 4.50%  
11:30   INR Quyết Định Lãi Suất của Ấn Độ 6.25% 6.25% 5.90%  
11:30   INR Lãi Suất Thỏa Thuận Mua Lại Ngược của Ấn Độ 3.35% 3.35% 3.35%  
12:00   JPY Chỉ Báo Đồng Thời (Tháng 10) -0.9%   -0.5%
12:00   JPY Chỉ Số Hàng Đầu (Tháng 10) 0.8%   -3.8%  
12:00   JPY Chỉ Số Hàng Đầu 99.0 98.4 98.2
13:00   ZAR Dự Trữ Ngoại Tệ (USD) (Tháng 11) 59.88B   58.70B  
13:00   ZAR Quỹ Dự Trữ Bình Ổn Hối Đoái Ròng (USD) (Tháng 11) 53.391B   52.193B  
13:45   CHF Tỷ Lệ Thất Nghiệp không điều chỉnh theo thời vụ (Tháng 11) 2.0% 2.0% 1.9%  
13:45   CHF Tỷ Lệ Thất Nghiệp điều chỉnh theo thời vụ (Tháng 11) 2.0% 2.1% 2.1%  
14:00   GBP Chỉ Số Giá Nhà Halifax 4.7%   8.2%
14:00   GBP Chỉ Số Giá Nhà Halifax (Tháng 11) -2.3% -0.2% -0.4%  
14:00   SEK Sản Lượng Công Nghiệp của Thụy Điển 0.1%   1.3%  
14:00   SEK Đơn Hàng Công Nghiệp Mới (Tháng 10) -7.1%   4.7%
14:00   EUR Sản Lượng Công Nghiệp Đức (Tháng 10) -0.1% -0.6% 1.1%
14:00   NOK Sản Lượng Sản Xuất của Na Uy (Tháng 10) 0.3%   0.8%
14:00   NOK Tài Khoản Vãng Lai () 570.6B   321.9B
14:00   EUR Cán Cân Mậu Dịch của Phần Lan (Tháng 10) -0.92B   -0.30B
14:10   EUR Bài Phát Biểu của Lane, từ ECB           
14:45   EUR Tài Khoản Vãng Lai của Pháp (Tháng 10) -3.80B   -7.30B  
14:45   EUR Xuất Khẩu Pháp (Tháng 10) 51.4B   52.2B
14:45   EUR Nhập Khẩu Pháp (Tháng 10) 63.6B   69.3B
14:45   EUR Tổng Tài sản Dự trữ của Pháp (Tháng 11) 238,632.0M   238.3M  
14:45   EUR Cán Cân Mậu Dịch của Pháp (Tháng 10) -12.2B -16.0B -17.2B
15:06   CNY Quỹ Dự Trữ Bình Ổn Hối Đoái của Trung Quốc (USD) (Tháng 11) 3.117T 3.100T 3.052T  
15:30   HKD Dự Trữ Ngoại Tệ (USD) (Tháng 11) 423.20B   417.20B  
16:00   EUR Doanh Số Bán Lẻ của Italy (Tháng 10) -0.4% -0.6% 0.5%  
16:00   EUR Doanh Số Bán Lẻ của Italy (Tháng 10) 1.3%   4.0%
16:00   SGD Quỹ Dự Trữ Bình Ổn Hối Đoái của Singapore theo USD (Tháng 11) 291.3B   282.3B  
17:00   GBP Lãi Suất Vay Thế Chấp (GBP) (Tháng 11) 5.88%   5.41%
17:00   EUR Đấu Giá Letras 12 Tháng của Tây Ban Nha 2.449%   2.537%  
17:00   EUR Đấu Giá Letras 6 Tháng của Tây Ban Nha 2.041%   2.003%  
17:00   EUR Tổng Sản Phẩm Quốc Nội GDP () -0.50%   0.60%
17:00   EUR GDP Hy Lạp () 2.8%   7.1%
17:00   EUR Thay Đổi Việc Làm () 0.3% 0.2% 0.4%  
17:00   EUR Thay Đổi Việc Làm () 1.8% 1.7% 2.7%  
17:00   EUR Tình Hình Lao Động Chung () 164,499.5K   164,475.1K  
17:00   EUR Tổng Sản Phẩm Quốc Nội GDP ()   0.3% 0.2% 0.2%  
17:00   EUR Tổng Sản Phẩm Quốc Nội GDP ()   2.3% 2.1% 4.2%
18:00   BRL Chỉ Số Lạm Phát IGP-DI (Chỉ Số Giá Tổng Quát - Sẵn Có Nội Địa) (Tháng 11) -0.18% -0.19% -0.62%  
18:30   INR Biên Bản Họp của MPC thuộc RBI        
19:00   USD Tỷ Suất Cho Vay Thế Chấp 30 Năm của MBA 6.41%   6.49%  
19:00   USD Hồ Sơ Xin Vay Thế Chấp của MBA -1.9%   -0.8%  
19:00   USD Chỉ Số Mua Hàng MBA 175.5   181.0  
19:00   USD Chỉ Số Thị Trường Thế Chấp 204.2   208.1  
19:00   USD Chỉ Số Tái Huy Động Vốn Thế Chấp 340.8   325.5  
19:00   BRL Sản Xuất Tự Động (Tháng 11) 4.7%   -0.8%  
19:00   BRL Doanh Số Bán Ô Tô Brazil (Tháng 11) 12.8%   -6.7%  
19:00   EUR Bài Phát Biểu của McCaul, từ ECB           
20:30   USD Năng Suất Phi Nông Nghiệp ()   0.8% 0.6% 0.3%  
20:30   USD Phí Tổn Nhân Công Đơn Vị ()   2.4% 3.1% 3.5%  
21:30   EUR Bài Phát Biểu của Panetta, từ ECB           
22:00   CAD Bản Công Bố Lãi Suất của BoC        
22:00   CAD Quyết Định Lãi Suất 4.25% 4.25% 3.75%  
22:00   BRL Luồng Ngoại Hối Brazil 0.357B   0.715B  
22:30   USD Dự Trữ Dầu Thô -5.187M -3.305M -12.580M  
22:30   USD Lượng dầu thô mà nhà máy lọc dầu tiêu thụ theo EIA -0.053M   0.228M  
22:30   USD Nhập Khẩu Dầu Thô 1.493M   -1.732M  
22:30   USD Dự Trữ Dầu Thô Cushing, Oklahoma -0.373M -0.841M -0.415M  
22:30   USD Sản Xuất Nhiên Liệu Chưng Cất 0.021M   0.200M  
22:30   USD Trữ Lượng Chưng Cất Hàng Tuần của EIA 6.159M 2.208M 3.547M  
22:30   USD Sản Xuất Xăng -0.295M   0.196M  
22:30   USD Dự Trữ Dầu Đốt Mỹ -0.705M   -0.729M  
22:30   USD Tỷ lệ sử dụng của nhà máy lọc dầu hàng tuần theo EIA 0.3% 0.1% 1.3%  
22:30   USD Trữ Kho Xăng Dầu 5.320M 2.707M 2.769M  
8/12/2022
03:00   USD Tín Dụng Tiêu Dùng (Tháng 10) 27.08B 28.30B 25.82B
04:00   BRL Quyết Định Lãi Suất của Brazil 13.75% 13.75% 13.75%  
06:50   JPY Tài Khoản Vãng Lai Được Điều Chỉnh   0.35T 0.67T  
06:50   JPY Cho Vay Ngân Hàng (Tháng 11)     2.7%  
06:50   JPY Tài Khoản Vãng Lai không điều chỉnh theo thời vụ (Tháng 10)   0.623T 0.909T  
06:50   JPY Mua Trái Phiếu Nước Ngoài     -51.2B  
06:50   JPY Đầu Tư Nước Ngoài vào Chứng Khoán Nhật Bản     442.9B  
06:50   JPY Tổng Sản Phẩm Quốc Nội GDP ()   -1.1% -1.2%  
06:50   JPY Tổng Sản Phẩm Quốc Nội GDP ()   -0.3% 1.1%  
06:50   JPY Chi Phí Vốn GDP ()   1.5% 2.0%  
06:50   JPY Nhu Cầu Bên Ngoài GDP ()     -0.7%  
06:50   JPY Tiêu Dùng Tư Nhân GDP ()     0.3%  
07:01   GBP Cân Bằng Giá Nhà của RICS (Tháng 11)   -10% -2%  
07:30   AUD Hàng Hóa Xuất Khẩu (Tháng 10)     7.0%  
07:30   AUD Hàng Hóa Nhập Khẩu (Tháng 10)        
07:30   AUD Tuần Báo của Ngân Hàng Dự Trữ Australia        
07:30   AUD Cán Cân Mậu Dịch (Tháng 10)   12.100B 12.444B  
10:35   JPY Đấu Giá JGB 5 Năm     0.060%  
12:00   JPY Chỉ Số Hiện Tại của Giới Quan Sát Nền Kinh Tế (Tháng 11)   50.7 49.9  
13:30   EUR Bảng Lương Phi Nông Nghiệp của Pháp ()     0.5%  
15:00   EUR Bài Phát Biểu của Wuermeling, từ Buba Đức           
16:00   ZAR Tài Khoản Vãng Lai ()   -89.5B -87.0B  
16:00   ZAR Tài Khoản Vãng Lai % của GDP ()   -0.80% -1.30%  
18:00   EUR CPI Ai Len (Tháng 11)     1.6%  
18:00   EUR Irish CPI (Tháng 11)     9.2%  
18:00   EUR HICP Ai Len (Tháng 11)     9.4%  
18:00   EUR HICP Ai Len (Tháng 11)     1.5%  
18:00   ZAR Sản Lượng Sản Xuất (Tháng 10)   -1.1% 4.9%  
18:00   ZAR Sản Lượng Sản Xuất (Tháng 10)   4.5% 2.9%  
18:30   EUR Niềm Tin Tiêu Dùng của Tây Ban Nha     55.7  
19:00   BRL Doanh Số Bán Lẻ Brazil (Tháng 10)   2.3% 3.2%  
19:00   BRL Doanh Số Bán Lẻ Brazil (Tháng 10)   0.2% 1.1%  
19:00   EUR Lagarde Chủ Tịch ECB Phát Biểu           
20:30   USD Đề Nghị Tiếp Tục Trợ Cấp Thất Nghiệp   1,600K 1,608K  
20:30   USD Đề Nghị Trợ Cấp Thất Nghiệp Lần Đầu   230K 225K  
20:30   USD Đề Nghị Trợ Cấp Thất Nghiệp Trung Bình 4 Tuần     228.75K  
21:30   CHF Bài Phát Biểu của Maechler, Thành Viên Hội Đồng Thống Đốc SNB           
22:30   USD Dự Trữ Khí Tự Nhiên   -31B -81B  
23:30   USD Đấu Giá Hối Phiếu 4 Tuần     3.950%  
23:30   USD Đấu Giá Hối Phiếu 8 Tuần     4.080%  
9/12/2022
00:30   BRL Luồng Ngoại Hối Brazil     2.232B  
00:45   CAD Bài Phát Biểu của Kozicki, Phó Thống Đốc Ngân Hàng Trung Ương Canada           
01:00   EUR Lagarde Chủ Tịch ECB Phát Biểu           
04:00   BRL Quyết Định Lãi Suất của Brazil   13.75% 13.75%  
04:45   NZD Doanh Số Bán Lẻ Thẻ Điện Tử (Tháng 11)     1.0%  
04:45   NZD Doanh Số Bán Lẻ Thẻ Điện Tử (Tháng 11)     16.6%  
04:45   NZD Doanh Số Sản Xuất ()     -4.9%  
06:00   KRW Tài Khoản Vãng Lai của Hàn Quốc (Tháng 10)     1.61B  
06:50   JPY Trữ Lượng Tiền M2   3.0% 3.1%  
06:50   JPY Cung Tiền M3 (Tháng 11)     2,079.4T  
08:30   CNY CPI Trung Quốc (Tháng 11)   -0.2% 0.1%  
08:30   CNY CPI Trung Quốc (Tháng 11)   1.6% 2.1%  
08:30   CNY PPI Trung Quốc (Tháng 11)   -1.4% -1.3%  
13:00   EUR Tài Khoản Vãng Lai của Phần Lan (Tháng 10)     0.40B  
13:00   EUR Sản Lượng Ngành Công Nghiệp Phần Lan (Tháng 10)     4.0%  
14:00   NOK Chỉ Số CPI Lõi Tính Tới Hôm Nay (Tháng 11)   6.0% 5.9%  
14:00   NOK Lạm Phát Cơ Bản của Na Uy (Tháng 11)   0.2% 0.3%  
14:00   NOK Norwegian CPI (Tháng 11)   7.0% 7.5%  
14:00   NOK CPI Na Uy (Tháng 11)   0.1% 0.3%  
14:00   NOK PPI Na Uy (Tháng 11)     19.8%  
14:45   EUR Bài Phát Biểu của Enria, từ ECB           
15:00   EUR Sản Lượng Công Nghiệp của Tây Ban Nha (Tháng 10)   2.8% 3.6%  
16:00   EUR CPI Hi Lạp (Tháng 11)     9.1%  
16:00   EUR HICP của Hi Lạp (Tháng 11)     9.5%  
16:30   GBP Kỳ Vọng Lạm Phát     4.9%  
17:00   EUR Sản Lượng Công Nghiệp của Hi Lạp (Tháng 10)     -1.1%  
17:10   EUR Đấu Giá BOT 12 Tháng của Italy     5.690%  
18:00   EUR Cán Cân Mậu Dịch của Bồ Đào Nha (Tháng 10)     -8.31B  
18:30   INR Quỹ Dự Trữ Bình Ổn Hối Đoái của Ấn Độ, USD     550.14B  
19:00   BRL Brazilian CPI (Tháng 11)   0.55% 0.59%  
19:00   BRL Chỉ Số Lạm Phát IPCA Điều Chỉnh Theo Thời Vụ của Brazil (Tháng 11)     0.59%  
20:30   USD PPI Lõi (Tháng 11)   5.9% 6.7%  
20:30   USD PPI Lõi (Tháng 11)   0.2% 0.0%  
20:30   USD Chỉ Số Giá Sản Xuất PPI không bao gồm Thực Phẩm/Năng Lượng/Vận Tải (Tháng 11)     0.2%  
20:30   USD Chỉ Số Giá Sản Xuất PPI không bao gồm Thực Phẩm/Năng Lượng/Vận Tải (Tháng 11)     5.4%  
20:30   USD Chỉ Số Giá Sản Xuất PPI (Tháng 11)   7.2% 8.0%  
20:30   USD Chỉ Số Giá Sản Xuất PPI (Tháng 11)   0.2% 0.2%  
20:30   CAD Tỷ Lệ Sử Dụng Năng Lực Sản Xuất ()   82.2% 83.8%  
22:00   USD Kỳ Vọng Lạm Phát 5 Năm của Michigan (Tháng 12)       3.00%  
22:00   USD Kỳ Vọng Tiêu Dùng của Michigan (Tháng 12)     56.0 55.6  
22:00   USD Tâm Lý Tiêu Dùng của Michigan (Tháng 12)     56.9 56.8  
22:00   USD Chỉ số Tình Trạng Hiện Tại của Michigan (Tháng 12)     58.0 58.8  
22:00   USD Kỳ Vọng Lạm Phát của Michigan (Tháng 12)       4.9%  
22:00   USD Tồn Kho Bán Sỉ   0.8% 0.8%  
22:00   USD Doanh Số Bán Sỉ (Tháng 10)     0.4%  
10/12/2022
00:00   USD Báo Cáo Dự Báo Cung và Cầu Nông Nghiệp Thế Giới (WASDE)        
01:00   USD Dữ Liệu của Baker Hughes về Lượng Giàn Khoan     627  
01:00   USD Tổng Số Giàn Khoan Baker Hughes Hoa Kỳ     784  
03:10   EUR Bài Phát Biểu của McCaul, từ ECB           
03:30   GBP Vị thế thuần mang tính đầu cơ GBP CFTC     -36.6K  
03:30   USD Vị thế thuần mang tính đầu cơ Nhôm CFTC     6.4K  
03:30   USD Vị thế thuần mang tính đầu cơ Đồng CFTC     2.0K  
03:30   USD Vị thế thuần mang tính đầu cơ Ngô CFTC     270.2K  
03:30   USD Vị thế thuần mang tính đầu cơ Dầu Thô CFTC     239.7K  
03:30   USD Vị thế thuần mang tính đầu cơ Vàng CFTC     110.0K  
03:30   USD Vị thế thuần mang tính đầu cơ Nasdaq 100 CFTC     9.8K  
03:30   USD Vị thế thuần mang tính đầu cơ Khí Tự Nhiên CFTC     -163.4K  
03:30   USD Vị thế thuần mang tính đầu cơ S&P 500 CFTC     -204.2K  
03:30   USD Vị thế thuần mang tính đầu cơ S&P 500 CFTC     -204.2K  
03:30   USD Vị thế thuần mang tính đầu cơ Bạc CFTC     17.5K  
03:30   USD Vị thế thuần mang tính đầu cơ Đậu Tương CFTC     87.2K  
03:30   USD Vị thế thuần mang tính đầu cơ Lúa Mì CFTC     -33.3K  
03:30   CAD Vị thế thuần mang tính đầu cơ CAD CFTC     -16.1K  
03:30   CHF Vị thế thuần mang tính đầu cơ CHF CFTC     -14.2K  
03:30   AUD Vị thế thuần mang tính đầu cơ AUD CFTC     -44.6K  
03:30   BRL Vị thế thuần mang tính đầu cơ BRL CFTC     7.6K  
03:30   JPY Vị thế thuần mang tính đầu cơ JPY CFTC     -67.4K  
03:30   NZD Vị thế thuần mang tính đầu cơ NZD CFTC     -5.1K  
03:30   NZD Vị thế thuần mang tính đầu cơ NZD CFTC     -5.1K  
03:30   EUR Vị thế thuần mang tính đầu cơ EUR CFTC     122.2K  
05:42   BRL CPI Brazil (Tháng 11)   6.01% 6.47%  
07:01   GBP Cân Bằng Giá Nhà của RICS (Tháng 11)   -10% -2%  
Chú giải
Bài nói chuyện
Thông cáo Sơ bộ
Thông cáo Sửa đổi
Truy xuất Dữ liệu