_downloadApp_downloadApp
  Thời Gian Hiện Tại : 08:37 (GMT +7:00)  
26/06/2022 - 02/07/2022
 
Thời gian Tiền tệ Tầm quan trọng Sự kiện Thực tế Dự báo Trước đó
27/6/2022
06:50   JPY Báo Cáo Tổng Kết Quan Điểm của Ngân Hàng Trung Ương Nhật Bản        
07:00   USD Đấu Giá Kỳ Phiếu 5 Năm     2.736%  
08:30   CNY Lợi nhuận Ngành Công Nghiệp của Trung Quốc (Tháng 5)     -8.50%
08:30   CNY Lợi Nhuận Ngành Công Nghiệp Từ Đầu Năm Tới Nay của Trung Quốc (Tháng 5)     3.5%  
12:00   JPY Chỉ Báo Đồng Thời (Tháng 5)     0.5%  
12:00   JPY Chỉ Số Hàng Đầu     102.9  
12:00   EUR Niềm Tin Tiêu Dùng của Phần Lan (Tháng 6)     -11.6  
12:00   EUR Chỉ Số Giá Xuất Khẩu của Phần Lan (Tháng 5)     34.1%  
12:00   EUR Chỉ Số Giá Xuất Khẩu của Phần Lan     34.1%  
12:00   EUR Chỉ Số Giá Nhập Khẩu của Phần Lan (Tháng 5)     31.2%  
12:00   EUR Chỉ Số Giá Nhập Khẩu của Phần Lan (Tháng 5)     31.2%  
12:00   EUR Niềm Tin Công Nghiệp của Phần Lan (Tháng 6)     13  
12:00   EUR PPI Phần Lan (Tháng 5)     29.2%  
12:00   EUR PPI Phần Lan (Tháng 5)     29.2%  
13:00   EUR Chỉ Số Giá Nhập Khẩu Đức (Tháng 5)   32.0% 31.7%  
13:00   EUR Doanh Số Bán Lẻ của Đức (Tháng 5)   -0.2% -5.4%  
13:00   NOK Doanh Số Bán Lẻ Lõi của Na Uy (Tháng 5)     -0.9%  
14:00   EUR PPI Tây Ban Nha     45.0%  
15:30   HKD Hàng Hóa Xuất Khẩu Hồng Kông (Tháng 5)     1.1%  
15:30   HKD Hàng Hóa Nhập Khẩu Hồng Kông (Tháng 5)     2.1%  
15:30   HKD Cán Cân Mậu Dịch Hồng Kông     -36.6B  
Ướm thử   EUR Báo Cáo Hàng Tháng của NHTW Đức        
17:00   EUR Tổng Số Người Tìm Việc ở Pháp     2,955.0K  
17:00   EUR Thất Nghiệp ở Ai Len     146.4K  
18:25   BRL Chỉ Báo Thị Trường Trọng Tâm BCB        
19:30   USD Đơn Đặt Hàng Hóa Lâu Bền Lõi (Tháng 5)   0.3% 0.4%  
19:30   USD Đơn Đặt Hàng Hóa Lâu Bền (Tháng 5)   0.1% 0.5%  
19:30   USD Hàng Hóa Lâu Bền Ngoại Trừ Quốc Phòng (Tháng 5)     0.3%  
19:30   USD Đơn Đặt Hàng Hóa Phi Quốc Phòng, Không Tính Máy Bay (Tháng 5)     0.4%  
20:00   EUR Đấu Giá BTF 12 Tháng của Pháp     0.708%  
20:00   EUR Đấu Giá BTF 3 Tháng của Pháp     -0.465%  
20:00   EUR Đấu Giá BTF 6 Tháng của Pháp     -0.096%  
21:00   USD Doanh Số Nhà Chờ Bán (Tháng 5)   -4.0% -3.9%  
21:00   USD Chỉ Số Doanh Số Nhà Chờ Bán (Tháng 5)     99.3  
21:30   USD Chỉ Số Kinh Doanh Mfg Fed chi nhánh Dallas (Tháng 6)     -7.3  
22:30   USD Đấu Giá Hối Phiếu 3 Tháng     1.670%  
22:30   USD Đấu Giá Hối Phiếu 6 Tháng     2.390%  
28/6/2022
00:30   BRL Luồng Ngoại Hối Brazil     -0.132B  
10:30   JPY Đấu Giá JGB 2 Năm     -0.058%  
12:00   JPY CPI Lõi của Ngân Hàng Nhật Bản     1.4%  
13:00   SEK Swedish Retail Sales (Tháng 5)     2.4%  
13:00   SEK Doanh Số Bán Lẻ Thụy Điển (Tháng 5)     0.4%  
13:00   SEK Cán Cân Mậu Dịch của Thụy Điển (Tháng 5)     -1.80B  
13:00   EUR Môi Trường Tiêu Dùng của Gfk Đức (Tháng 7)   -27.7 -26.0  
13:45   EUR Niềm Tin Tiêu Dùng của Pháp (Tháng 6)   84 86  
15:00   EUR Italian Industrial Sales (Tháng 4)     21.40%  
15:00   EUR Doanh Thu Công Nghiệp của Italy (Tháng 4)     2.40%  
15:30   EUR Lagarde Chủ Tịch ECB Phát Biểu           
16:10   EUR Đấu Giá BOT 6 Tháng của Italy     -0.088%  
16:30   EUR Đấu Giá Bobl 5 Năm của Đức     0.790%  
17:00   GBP Bài Phát Biểu của Cunliffe, Thành Viên MPC           
17:00   EUR Irish Retail Sales (Tháng 5)     6.1%  
17:00   EUR Doanh Số Bán Lẻ của Ai Len (Tháng 5)     3.8%  
19:30   USD Cán Cân Thương Mại Hàng Hóa (Tháng 5)     -106.70B  
19:30   USD Hàng Tồn Kho Bán Lẻ Không Bao Gồm Ô Tô (Tháng 5)     1.7%  
19:30   USD Tồn Kho Bán Sỉ       2.2%  
19:55   USD Chỉ Số Redbook     12.8%  
20:00   USD Chỉ Số Giá Nhà (Tháng 4)     19.0%  
20:00   USD Chỉ Số Giá Nhà (Tháng 4)     1.5%  
20:00   USD Chỉ Số Giá Nhà (Tháng 4)     386.5  
20:00   USD Chỉ số HPI Composite - 20 của S&P/CS điều chỉnh theo thời vụ (Tháng 4)   1.8% 2.4%  
20:00   USD Chỉ số HPI Composite - 20 của S&P/CS (Tháng 4)   21.0% 21.2%  
20:00   USD Chỉ số HPI Composite - 20 của S&P/CS (không điều chỉnh theo thời vụ (viết tắt là n.s.a.)) (Tháng 4)     3.1%  
20:00   BRL Cho Vay Ngân Hàng của Brazil (Tháng 3)     0.8%  
21:00   USD Niềm Tin Tiêu Dùng của CB (Tháng 6)   100.9 106.4  
21:00   USD Chỉ Số Sản Xuất của Richmond (Tháng 6)     -9  
21:00   USD Chuyên Chở Hàng Sản Xuất của Richmond (Tháng 6)     -14  
21:00   USD Chỉ Số Dịch Vụ của Richmond (Tháng 6)     8  
21:30   USD Doanh Thu Dịch Vụ của Fed chi nhánh Dallas (Tháng 6)     6.3  
21:30   USD Triển Vọng Ngành Dịch Vụ Texas (Tháng 6)     1.5  
29/6/2022
00:00   USD Đấu Giá Kỳ Phiếu 7 Năm     2.777%  
03:30   USD Tồn Trữ Dầu Thô Hàng Tuần API     5.607M  
04:00   KRW Niềm Tin Tiêu Dùng của Hàn Quốc (Tháng 6)     102.6  
06:01   GBP Chỉ Số Giá Cửa Hàng của BRC     2.8%  
06:50   JPY Doanh Số Bán Lẻ (Tháng 5)   3.3% 3.1%  
08:30   AUD Doanh Số Bán Lẻ (Tháng 5)   0.4% 0.9%  
09:00   VND Chỉ số giá tiêu dùng (CPI) Việt Nam     0.38%  
09:00   VND Chỉ số giá tiêu dùng (CPI) Việt Nam     2.86%  
09:00   VND GDP Việt Nam     5.03%  
09:00   VND Sản Lượng Công Nghiệp Việt Nam     10.4%  
09:00   VND Doanh Số Bán Lẻ Việt Nam     22.6%  
09:00   VND Cán Cân Mậu Dịch của Việt Nam     -1,730M  
12:00   JPY Lòng Tin Hộ Gia Đình (Tháng 6)     34.1  
13:00   SEK Tăng Trưởng Cho Vay Hộ Gia Đình Thụy Điển (Tháng 5)     6.8%  
14:00   SEK Niềm Tin Tiêu Dùng (Tháng 6)     70.4  
14:00   SEK Niềm Tin Sản Xuất (Tháng 6)     125.5  
14:00   EUR CPI Tây Ban Nha       8.7%  
14:00   EUR CPI Tây Ban Nha       0.8%  
14:00   EUR HICP của Tây Ban Nha       0.7%  
14:00   EUR HICP của Tây Ban Nha (Tháng 6)     8.7% 8.5%  
14:00   EUR Doanh Số Bán Lẻ Tây Ban Nha (Tháng 5)   -1.9% 1.5%  
15:00   CHF Kỳ Vọng ZEW (Tháng 6)     -52.6  
15:00   EUR Cung Tiền M3 (Tháng 5)   5.9% 6.0%  
15:00   EUR Cho Vay Các Doanh Nghiệp Phi Tài Chính (Tháng 5)     5.2%  
15:00   EUR Khoản Cho Vay Tư Nhân     4.5%  
15:30   GBP Tín Dụng Tiêu Dùng của BOE (Tháng 5)     1.399B  
15:30   GBP Cung Tiền M4 (Tháng 5)        
15:30   GBP Chấp Thuận Cho Vay Thế Chấp (Tháng 5)     65.97K  
15:30   GBP Cho Vay Thế Chấp (Tháng 5)     4.12B  
15:30   EUR Lòng Tin Kinh Doanh của Bồ Đào Nha (Tháng 6)     2.0  
15:30   EUR Niềm Tin Tiêu Dùng của Bồ Đào Nha (Tháng 6)     -32.40  
16:00   EUR Cuộc Khảo Sát Doanh Nghiệp và Người Tiêu Dùng (Tháng 6)   103.0 105.0  
16:00   EUR Môi Trường Kinh Doanh (Tháng 6)     1.26  
16:00   EUR Niềm Tin Tiêu Dùng (Tháng 6)   -23.6 -23.6  
16:00   EUR Kỳ Vọng Lạm Phát Tiêu Dùng (Tháng 6)     45.6  
16:00   EUR Kỳ Vọng Giá Bán (Tháng 6)     56.1  
16:00   EUR Cảm Tính Dịch Vụ (Tháng 6)   12.7 14.0  
16:00   EUR Cảm Tính Công Nghiệp (Tháng 6)   4.7 6.3  
16:30   EUR CPI của Bỉ (Tháng 6)     8.97%  
16:30   EUR CPI của Bỉ (Tháng 6)     0.77%  
17:15   EUR Gia Tăng Tín Dụng Hi Lạp     7.6%  
17:30   USD Bài Phát Biểu của Mester, Thành Viên FOMC           
18:00   USD Tỷ Suất Cho Vay Thế Chấp 30 Năm của MBA     5.98%  
18:00   USD Hồ Sơ Xin Vay Thế Chấp của MBA     4.2%  
18:00   USD Chỉ Số Mua Hàng MBA     242.8  
18:00   USD Chỉ Số Thị Trường Thế Chấp     320.4  
18:00   USD Chỉ Số Tái Huy Động Vốn Thế Chấp     712.7  
18:30   INR Cung Tiền M3 của Ấn Độ     8.6%  
19:00   EUR CPI Đức       7.9%  
19:00   EUR CPI Đức       0.9%  
19:00   EUR HICP của Đức       1.1%  
19:00   EUR HICP của Đức       8.7%  
19:00   BRL Chỉ Số Lạm Phát IGP-M (Chỉ Số Giá Tổng Quát - Thị Trường) (Tháng 6)   0.67% 0.52%  
19:30   USD Giá PCE Lõi ()   5.10% 5.10%  
19:30   USD Lợi Nhuận Công Ty ()     -4.3%  
19:30   USD Tổng Sản Phẩm Quốc Nội GDP ()   -1.5% -1.5%  
19:30   USD Chỉ Số Giá GDP ()   8.1% 8.1%  
19:30   USD Doanh Số GDP ()     -0.4%  
19:30   USD Giá PCE ()     7.0%  
19:30   USD Chi Tiêu Tiêu Dùng Thực Tế ()     3.1%  
20:30   GBP Bài phát biểu của Bailey, Thống đốc BoE           
20:30   USD Chủ tịch Fed Powell phát biểu           
20:30   EUR Lagarde Chủ Tịch ECB Phát Biểu           
21:30   USD Dự Trữ Dầu Thô     1.956M  
21:30   USD Lượng dầu thô mà nhà máy lọc dầu tiêu thụ theo EIA     -0.067M  
21:30   USD Nhập Khẩu Dầu Thô     -0.662M  
21:30   USD Dự Trữ Dầu Thô Cushing, Oklahoma     -0.826M  
21:30   USD Sản Xuất Nhiên Liệu Chưng Cất     -0.057M  
21:30   USD Sản Xuất Nhiên Liệu Chưng Cất     -0.057M  
21:30   USD Trữ Lượng Chưng Cất Hàng Tuần của EIA     0.725M  
21:30   USD Sản Xuất Xăng     -0.022M  
21:30   USD Dự Trữ Dầu Đốt Mỹ     -0.374M  
21:30   USD Tỷ lệ sử dụng của nhà máy lọc dầu hàng tuần theo EIA     -0.5%  
30/6/2022
04:00   KRW Chỉ Số BSI Sản Xuất của Hàn Quốc (Tháng 7)     85  
06:00   KRW Sản Lượng Công Nghiệp của Hàn Quốc (Tháng 5)     3.3%  
06:00   KRW Sản Lượng Công Nghiệp của Hàn Quốc (Tháng 5)     -3.3%  
06:00   KRW Doanh Số Bán Lẻ của Hàn Quốc     -0.5%  
06:00   KRW Sản Lượng Khu Vực Dịch Vụ của Hàn Quốc (Tháng 5)     1.4%  
06:50   JPY Mua Trái Phiếu Nước Ngoài     -496.7B  
06:50   JPY Đầu Tư Nước Ngoài vào Chứng Khoán Nhật Bản     -942.5B  
06:50   JPY Sản Lượng Công Nghiệp (Tháng 5)   -0.3% -1.5%  
06:50   JPY Dự đoán Sản Lượng Công Nghiệp trước 1 tháng (Tháng 6)     4.8%  
06:50   JPY Dự đoán Sản Lượng Công Nghiệp trước 2 tháng (Tháng 7)     8.9%  
08:00   NZD Lòng Tin Kinh Doanh của ANZ (Tháng 6)     -55.6  
08:00   NZD Hoạt Động của Chính Ngân Hàng Quốc Gia New Zealand (NBNZ) (Tháng 6)     -4.7%  
08:30   AUD Tín Dụng Nhà Ở (Tháng 5)     0.6%  
08:30   AUD Khoản Tín Dụng Khu Vực Tư Nhân (Tháng 5)     0.8%  
08:30   CNY Chỉ Số PMI Hỗn Hợp của Trung Quốc (Tháng 6)     48.4  
08:30   CNY Chỉ Số PMI Sản Xuất của Trung Quốc (Tháng 6)   48.6 49.6  
08:30   CNY Chỉ Số PMI Phi Sản Xuất của Trung Quốc (Tháng 6)     47.8  
09:00   SGD Cho Vay Ngân Hàng Singapore     841.6B  
12:00   JPY Đơn Đặt Hàng Xây Dựng (Tháng 5)     30.5%  
12:00   JPY Lượng Nhà Khởi Công Xây Dựng (Tháng 5)   1.7% 2.2%  
13:00   GBP Đầu Tư Kinh Doanh ()     8.5%  
13:00   GBP Đầu Tư Kinh Doanh ()     -0.5%  
13:00   GBP Tài Khoản Vãng Lai ()   -39.8B -7.3B  
13:00   GBP Tổng Sản Phẩm Quốc Nội GDP ()   0.8% 0.8%  
13:00   GBP Tổng Sản Phẩm Quốc Nội GDP ()   8.7% 8.7%  
13:00   GBP Chỉ Số HPI của Nationwide (Tháng 6)   0.5% 0.9%  
13:00   GBP Chỉ Số HPI của Nationwide (Tháng 6)   10.8% 11.2%  
13:00   EUR Chỉ Số Giá Nhập Khẩu Đức (Tháng 5)   1.6% 1.8%  
13:00   EUR Chỉ Số Giá Nhập Khẩu Đức (Tháng 5)   31.5% 31.7%  
13:00   EUR Doanh Số Bán Lẻ của Đức (Tháng 5)   0.8% -5.4%  
13:00   EUR Doanh Số Bán Lẻ của Đức (Tháng 5)     -0.4%  
13:00   ZAR Cung Tiền M3 (Tháng 5)     7.50%  
13:00   ZAR Khoản Tín Dụng Khu Vực Tư Nhân (Tháng 5)   5.90% 5.99%  
13:30   CHF Doanh Số Bán Lẻ (Tháng 5)     -6.0%  
13:45   EUR Chỉ Số Chi Tiêu Tiêu Dùng Pháp (Tháng 5)   0.5% -0.4%  
13:45   EUR CPI Của Pháp       5.2%  
13:45   EUR CPI của Pháp       0.7%  
13:45   EUR HICP cuối cùng của Pháp       0.8%  
13:45   EUR PPI của Pháp (Tháng 5)        
14:00   CHF Các Chỉ Báo Hàng Đầu KOF (Tháng 6)   96.8 96.8  
14:30   SEK Quyết Định Lãi Suất của Thụy Điển     0.25%  
14:55   EUR Thay Đổi Thất Nghiệp của Đức (Tháng 6)   -6K -4K  
14:55   EUR Tỷ Lệ Thất Nghiệp của Đức (Tháng 6)   5.0% 5.0%  
14:55   EUR Thất Nghiệp của Đức (Tháng 6)     2.285M  
14:55   EUR Thất Nghiệp của Đức không điều chỉnh theo thời vụ (Tháng 6)   2.246M 2.260M  
15:00   EUR Tỷ Lệ Thất Nghiệp Hàng Tháng của Italy (Tháng 5)   8.3% 8.4%  
15:00   EUR Tài Khoản Vãng Lai của Tây Ban Nha (Tháng 4)     1.20B  
15:00   NOK Mua Ngoại Tệ Ngân Hàng Trung Ương (Tháng 7)     1,500.0M  
15:30   EUR CPI Bồ Đào Nha       8.0%  
15:30   EUR CPI Bồ Đào Nha       1.0%  
15:30   HKD Cung Tiền M3 (Tháng 5)     1.2%  
15:30   HKD Doanh Số Bán Lẻ Hồng Kông (Tháng 5)     11.7%  
16:00   EUR PPI của Italy (Tháng 5)     35.3%  
16:00   EUR PPI của Italy (Tháng 5)     0.2%  
16:00   EUR PPI Hi Lạp (Tháng 5)     48.8%  
16:00   EUR Doanh Số Bán Lẻ Hi Lạp (Tháng 4)     12.3%  
16:00   EUR Tỷ Lệ Thất Nghiệp (Tháng 5)   6.8% 6.8%  
16:10   EUR Đấu Giá BTP 10 Năm của Italy     3.10%  
16:10   EUR Đấu Giá BTP 5 Năm của Italy     2.16%  
16:30   ZAR PPI Nam Phi (Tháng 5)     1.8%  
16:30   ZAR South African PPI (Tháng 5)   12.3% 13.1%  
Ướm thử   USD Cuộc họp OPEC           
17:00   INR Thâm Hụt Tài Chính Liên Bang (Tháng 5)     748.46B  
17:00   EUR Thất Nghiệp ở Ai Len     146.4K  
Ướm thử   BRL Công Việc theo Bảng Lương Ròng của CAGED (Tháng 5)   187.50K 196.97K  
19:00   INR Nợ Nước Ngoài của Ấn Độ (USD) ()     614.9B  
19:00   INR Đầu Ra của Cơ Sở Hạ Tầng (Tháng 5)     8.4%  
19:00   EUR CPI Đức (Tháng 6)   0.3% 0.9%  
19:00   EUR CPI Đức (Tháng 6)   7.9% 7.9%  
19:00   EUR HICP của Đức (Tháng 6)   8.8% 8.7%  
19:00   EUR HICP của Đức (Tháng 6)   0.2% 1.1%  
19:00   BRL Tỷ Lệ Thất Nghiệp của Brazil     10.5%  
19:00   ZAR Cán Cân Mậu Dịch của Nam Phi (Tháng 5)   12.80B 15.49B  
19:30   USD Đề Nghị Tiếp Tục Trợ Cấp Thất Nghiệp   1,313K 1,315K
19:30   USD Chỉ Số Giá PCE Lõi (Tháng 5)   4.8% 4.9%  
19:30   USD Chỉ Số Giá PCE Lõi (Tháng 5)   0.4% 0.3%  
19:30   USD Đề Nghị Trợ Cấp Thất Nghiệp Lần Đầu   227K 229K  
19:30   USD Đề Nghị Trợ Cấp Thất Nghiệp Trung Bình 4 Tuần     223.50K
19:30   USD Chỉ số giá PCE (Tháng 5)     0.2%  
19:30   USD Chỉ Số Giá PCE (Tháng 5)     6.3  
19:30   USD Thu Nhập Cá Nhân (Tháng 5)   0.5% 0.4%  
19:30   USD Chi Tiêu Cá Nhân (Tháng 5)   0.5% 0.9%  
19:30   USD Tiêu Dùng Cá Nhân Thực Tế (Tháng 5)     0.7%  
19:30   CAD Tổng Sản Phẩm Quốc Nội GDP (Tháng 4)   0.3% 0.7%  
19:30   BRL Tỷ Lệ Nợ Ròng so với GDP (Tháng 5)     57.9%  
19:30   BRL Số Dư Ngân Sách (Tháng 5)     -41.024B  
19:30   BRL Thặng Dư Ngân Sách (Tháng 5)   -23.900B 38.876B  
19:30   BRL Tỷ Lệ Nợ so với GDP (Tháng 5)     78.3%  
20:45   USD Chỉ số PMI Chicago (Tháng 6)   58.1 60.3  
21:30   USD Dự Trữ Khí Tự Nhiên   65B 74B  
22:30   USD Đấu Giá Hối Phiếu 4 Tuần     1.100%  
22:30   USD Đấu Giá Hối Phiếu 8 Tuần     1.500%  
1/7/2022
Tất cả các Ngày   Ngày nghỉ Hồng Kông - Ngày Nghỉ Pháp Định
Tất cả các Ngày   Ngày nghỉ Canada - Ngày Canada
05:00   USD PCE của Fed chi nhánh Dallas (Tháng 5)     3.00%  
05:30   AUD Chỉ Số Sản Xuất của AIG (Tháng 6)     52.4  
05:45   NZD Cho Phép Xây Dựng (Tháng 5)     -8.5%  
06:00   AUD Chỉ Số PMI Sản Xuất     55.8  
06:30   JPY Tỷ lệ việc làm/đơn xin việc (Tháng 5)   1.24 1.23  
06:30   JPY CPI Lõi của Tokyo (Tháng 6)   2.1% 1.9%  
06:30   JPY CPI của Tokyo (Tháng 6)     2.4%  
06:30   JPY Chỉ Số Giá Tiêu Dùng Của Tokyo không bao gồm Thực Phẩm và Năng Lượng (Tháng 6)     0.2%  
06:30   JPY Tỷ Lệ Thất Nghiệp (Tháng 5)   2.5% 2.5%  
06:50   JPY CAPEX Tất Cả Ngành Công Nghiệp Lớn Tankan ()   8.9% 2.2%  
06:50   JPY CAPEX Tất Cả Ngành Công Nghiệp Nhỏ Tankan ()   -6.7% -11.4%  
06:50   JPY Chỉ Số Triển Vọng Sản Xuất Lớn Tankan ()   14 9  
06:50   JPY Chỉ Số Các Nhà Sản Xuất Lớn Tankan ()   13 14  
06:50   JPY Chỉ Số Khuếch Tán Các Nhà Phi Sản Xuất Lớn Tankan ()   17 7  
06:50   JPY Chỉ Số Các Nhà Phi Sản Xuất Lớn Tankan ()   14 9  
06:50   JPY Chỉ Số Khuếch Tán Các Nhà Sản Xuất Nhỏ Tankan ()   -5 -5  
06:50   JPY Chỉ Số Sản Xuất Nhỏ Tankan ()   -6 -4  
06:50   JPY Chỉ Số Khuếch Tán Các Phi Nhà Sản Xuất Nhỏ Tankan ()   -1 -10  
06:50   JPY Chỉ Số Phi Sản Xuất Nhỏ Tankan ()   -2 -6  
07:00   KRW Hàng Hóa Xuất Khẩu (Tháng 6)   19.3% 21.3%  
07:00   KRW Hàng Hóa Nhập Khẩu (Tháng 6)     32.0%  
07:00   KRW Cán Cân Mậu Dịch của Hàn Quốc (Tháng 6)     -1.71B  
07:01   EUR Chỉ Số PMI Sản Xuất của Ai Len (Tháng 6)     56.4  
07:30   KRW Chỉ Số PMI Sản Xuất của Nikkei Hàn Quốc (Tháng 6)     51.8  
07:30   JPY Chỉ Số Quản Lý Thu Mua (PMI) - Sản Xuất (Tháng 6)     52.7  
07:30   VND Chỉ Số PMI Sản Xuất của Nikkei Việt Nam     51.7  
08:45   CNY Chỉ Số PMI Sản Xuất của Caixin Trung Quốc (Tháng 6)     48.1  
12:00   INR Chỉ Số PMI Sản Xuất của Nikkei SS&P Global (Tháng 6)   54.2 54.6  
12:30   AUD Giá Cả Hàng Hóa     30.4%  
13:00   GBP Chỉ Số HPI của Nationwide     0.9%  
13:00   GBP Chỉ Số HPI của Nationwide     11.2%  
13:30   SEK Chỉ Số PMI Sản Xuất của Thụy Điển (Tháng 6)     55.2  
13:45   EUR Số Dư Ngân Sách Nhà Nước Pháp (Tháng 5)     -67.3B  
14:15   EUR Chỉ Số PMI Sản Xuất của Tây Ban Nha (Tháng 6)   52.2 53.8  
14:30   CHF PMI procure.ch (Tháng 6)     60.0  
14:30   INR Hàng Hóa Xuất Khẩu Ấn Độ (USD)       38.94B  
14:30   INR Hàng Hóa Nhập Khẩu Ấn Độ (USD)       63.22B  
14:30   INR Cán Cân Mậu Dịch Ấn Độ       -24.29B  
14:45   EUR Chỉ Số PMI Sản Xuất của Italy (Tháng 6)   50.7 51.9  
14:50   EUR Chỉ Số PMI Sản Xuất của Pháp (Tháng 6)   51.0 51.0  
14:55   EUR Chỉ Số PMI Sản Xuất của Đức (Tháng 6)   52.0 52.0  
15:00   BRL Chỉ Số Lạm Phát IGP-Fipe (Chỉ Số Giá Tổng Quát - Viện Nghiên Cứu Kinh Tế Fipe)     0.42%  
15:00   EUR Chỉ Số PMI Sản Xuất của Hi Lạp (Tháng 6)     53.8  
15:00   NOK PMI Sản Xuất của Na Uy (Tháng 6)     54.9  
15:00   NOK Thay Đổi Thất Nghiệp (Tháng 6)     64.05K  
15:00   NOK Tỷ Lệ Thất Nghiệp không điều chỉnh theo thời vụ (Tháng 6)   1.90% 1.60%  
15:00   EUR Chỉ Số Quản Lý Thu Mua (PMI) - Sản Xuất (Tháng 6)   52.0 52.0  
15:30   GBP Tín Dụng Tiêu Dùng của BOE (Tháng 5)   1.300B 1.399B  
15:30   GBP Cung Tiền M4 (Tháng 5)        
15:30   GBP Chỉ Số Quản Lý Thu Mua (PMI) - Sản Xuất (Tháng 6)   53.4 53.4  
15:30   GBP Chấp Thuận Cho Vay Thế Chấp (Tháng 5)   64.00K 65.97K  
15:30   GBP Cho Vay Thế Chấp (Tháng 5)   5.50B 4.12B  
15:30   GBP Khoản Cho Vay Ròng Tới Các Cá Nhân     5.5B  
16:00   EUR CPI của Italy (Tháng 6)   7.4% 6.8%  
16:00   EUR CPI của Italy (Tháng 6)     0.8%  
16:00   EUR HICP cuối cùng của Italy (Tháng 6)   0.5% 0.9%  
16:00   EUR HICP cuối cùng của Italy (Tháng 6)   7.8% 7.3%  
16:00   EUR Chỉ Số Giá Tiêu Dùng (CPI) (Tháng 6)   8.3% 8.1%  
16:00   EUR Chỉ Số Giá Tiêu Dùng CPI       0.8%  
16:00   EUR Chỉ Số CPI, không điều chỉnh theo thời vụ (Tháng 6)     116.07  
16:00   EUR Chỉ Số Giá Tiêu Dùng Hài Hòa (HICP), Không Bao Gồm Năng Lượng và Thực Phẩm (Tháng 6)   4.7% 4.4%  
16:00   ZAR Chỉ Số PMI Sản Xuất Nam Phi     60.0  
18:30   INR Tăng Trưởng Cho Vay của Ngân Hàng Ấn Độ     13.1%  
18:30   INR Tăng Trưởng Tiền Gửi     9.3%  
18:30   INR Quỹ Dự Trữ Bình Ổn Hối Đoái của Ấn Độ, USD     596.46B  
19:00   BRL Sản Lượng Công Nghiệp của Brazil     -0.5%  
19:00   BRL Brazilian Industrial Production (Tháng 5)   0.1% 0.1%  
19:00   BRL Chỉ Số Giá Sản Xuất PPI của Brazil (Tháng 5)     1.94%  
19:00   ZAR Tổng Doanh Số Bán Xe Cộ (Tháng 6)     2.10%  
19:00   ZAR Tổng Doanh Số Bán Xe Cộ (Tháng 6)     39.18K  
20:00   BRL Chỉ Số PMI Sản Xuất của SS&P Global (Tháng 6)     54.2  
20:45   USD Chỉ Số Quản Lý Thu Mua (PMI) - Sản Xuất (Tháng 6)     52.4  
21:00   USD Chi Tiêu Xây Dựng (Tháng 5)   0.4% 0.2%  
21:00   USD Chỉ Số Việc Làm Sản Xuất của ISM (Tháng 6)     49.6  
21:00   USD Chỉ Số Đơn Đặt Hàng Sản Xuất Mới ISM (Tháng 6)     55.1  
21:00   USD Chỉ Số PMI Sản Xuất của ISM (Tháng 6)   55.0 56.1  
21:00   USD Chỉ Số Giá Sản Xuất của ISM (Tháng 6)   80.5 82.2  
2/7/2022
01:00   BRL Cán Cân Mậu Dịch Brazil (Tháng 6)   10.00B 4.90B  
02:30   GBP Vị thế thuần mang tính đầu cơ GBP CFTC     -63.2K  
02:30   USD Vị thế thuần mang tính đầu cơ Nhôm CFTC     3.8K  
02:30   USD Vị thế thuần mang tính đầu cơ Đồng CFTC     -20.9K  
02:30   USD Vị thế thuần mang tính đầu cơ Ngô CFTC     380.2K  
02:30   USD Vị thế thuần mang tính đầu cơ Dầu Thô CFTC     289.5K  
02:30   USD Vị thế thuần mang tính đầu cơ Vàng CFTC     163.3K  
02:30   USD Vị thế thuần mang tính đầu cơ Nasdaq 100 CFTC     30.8K  
02:30   USD Vị thế thuần mang tính đầu cơ Khí Tự Nhiên CFTC     -130.9K  
02:30   USD Vị thế thuần mang tính đầu cơ S&P 500 CFTC     -114.3K  
02:30   USD Vị thế thuần mang tính đầu cơ Bạc CFTC     18.4K  
02:30   USD Vị thế thuần mang tính đầu cơ Đậu Tương CFTC     178.4K  
02:30   USD Vị thế thuần mang tính đầu cơ Lúa Mì CFTC     19.1K  
02:30   CAD Vị thế thuần mang tính đầu cơ CAD CFTC     4.1K  
02:30   CHF Vị thế thuần mang tính đầu cơ CHF CFTC     -7.2K  
02:30   AUD Vị thế thuần mang tính đầu cơ AUD CFTC     -40.6K  
02:30   BRL Vị thế thuần mang tính đầu cơ BRL CFTC     44.3K  
02:30   JPY Vị thế thuần mang tính đầu cơ JPY CFTC     -58.5K  
02:30   NZD Vị thế thuần mang tính đầu cơ NZD CFTC     -5.4K  
02:30   EUR Vị thế thuần mang tính đầu cơ EUR CFTC     -15.6K  
06:00   USD Tổng Doanh Số Bán Xe Cộ     12.70M  
Chú giải
Bài nói chuyện
Thông cáo Sơ bộ
Thông cáo Sửa đổi
Truy xuất Dữ liệu