_downloadApp_downloadApp
  Thời Gian Hiện Tại : 10:44 (GMT +7:00)  
09/06/2024 - 15/06/2024
 
Thời gian Tiền tệ Tầm quan trọng Sự kiện Thực tế Dự báo Trước đó
9/6/2024
17:00   EUR Cuộc Bầu Cử Nghị Viện Châu Âu        
10/6/2024
Tất cả các Ngày   Ngày nghỉ Hồng Kông - Lễ Hội Thuyền Rồng
Tất cả các Ngày   Ngày nghỉ Trung Quốc - Lễ Hội Thuyền Rồng
Tất cả các Ngày   Ngày nghỉ Úc - Sinh Nhật Đức Vua
06:50   JPY Tài Khoản Vãng Lai Được Điều Chỉnh (Tháng 4) 2.52T 2.09T 2.01T  
06:50   JPY Cho Vay Ngân Hàng (Tháng 5) 3.0% 3.1% 3.1%  
06:50   JPY Tài Khoản Vãng Lai không điều chỉnh theo thời vụ (Tháng 4) 2.051T   3.399T  
06:50   JPY Tổng Sản Phẩm Quốc Nội GDP () -1.8% -2.0% 0.4%  
06:50   JPY Tổng Sản Phẩm Quốc Nội GDP () -0.5% -0.5% 0.1%
06:50   JPY Chi Phí Vốn GDP () -0.4% -0.8% 2.0%  
06:50   JPY Nhu Cầu Bên Ngoài GDP () -0.4% -0.3% 0.2%  
06:50   JPY Chỉ Số Giá GDP () 3.4% 3.7% 3.9%  
06:50   JPY Tiêu Dùng Tư Nhân GDP () -0.7% -0.7% -0.3%  
12:00   JPY Chỉ Số Hiện Tại của Giới Quan Sát Nền Kinh Tế (Tháng 5) 45.7 48.6 47.4  
12:00   EUR Sản Lượng Ngành Công Nghiệp Phần Lan (Tháng 4) -6.7%   -9.1%
13:00   SEK Tổng Sản Phẩm Quốc Nội GDP (Tháng 4) -0.7%   -0.3%
13:00   SEK Lòng Tin Hộ Gia Đình (Tháng 4) -0.40%   -0.40%
13:00   SEK Lòng Tin Hộ Gia Đình (Tháng 4) -0.70%   0.40%
13:00   SEK Sản Lượng Công Nghiệp của Thụy Điển -2.4%   0.9%
13:00   SEK Swedish Industrial Production -4.4%   2.0%
13:00   SEK Đơn Hàng Công Nghiệp Mới (Tháng 4) -15.8%   -6.4%
13:00   NOK Chỉ Số CPI Lõi Tính Tới Hôm Nay (Tháng 5) 4.1%   4.4%  
13:00   NOK Lạm Phát Cơ Bản của Na Uy (Tháng 5) 0.5%   0.9%  
13:00   NOK CPI Na Uy (Tháng 5) -0.1%   0.8%  
13:00   NOK Norwegian CPI (Tháng 5) 3.0%   3.6%  
13:00   NOK PPI Na Uy (Tháng 5) 3.2%   -4.5%  
14:00   CHF Môi Trường Tiêu Dùng của SECO -38 -37 -24  
15:00   EUR Sản Lượng Công Nghiệp của Italy (Tháng 4) -1.0% 0.3% -0.5%  
15:00   EUR Sản Lượng Công Nghiệp của Italy (Tháng 4) -2.9%   -3.2%
15:30   GBP Lãi Suất Vay Thế Chấp (GBP) (Tháng 5) 7.93%   7.93%
15:30   EUR Độ Tự Tin của Nhà Đầu Tư Sentix (Tháng 6) 0.3 -1.5 -3.6  
16:00   EUR CPI Hi Lạp (Tháng 5) 2.4%   3.1%  
16:00   EUR HICP của Hi Lạp (Tháng 5) 2.4%   3.2%  
16:00   EUR Sản Lượng Công Nghiệp của Hi Lạp (Tháng 4) 10.8%   -0.6%  
16:30   EUR Bài Phát Biểu của Nagel, Chủ Tịch Ngân Hàng Trung Ương Đức           
18:25   BRL Chỉ Báo Thị Trường Trọng Tâm BCB        
20:00   EUR Đấu Giá BTF 12 Tháng của Pháp 3.517%   3.487%  
20:00   EUR Đấu Giá BTF 3 Tháng của Pháp 3.681%   3.686%  
20:00   EUR Đấu Giá BTF 6 Tháng của Pháp 3.624%   3.600%  
21:00   USD Chỉ Số Xu Hướng Việc Làm của CB (Tháng 5) 111.44   110.48
22:00   USD Kỳ Vọng Lạm Phát Tiêu Dùng 3.2%   3.3%  
22:30   USD Đấu Giá Hối Phiếu 3 Tháng 5.250%   5.250%  
22:30   USD Đấu Giá Hối Phiếu 6 Tháng 5.165%   5.155%  
11/6/2024
00:00   USD Đấu Giá Kỳ Phiếu 3 Năm 4.659%   4.605%  
06:00   KRW Tài Khoản Vãng Lai của Hàn Quốc (Tháng 4) -0.29B   6.93B  
06:50   JPY Trữ Lượng Tiền M2 1.9% 2.1% 2.2%  
06:50   JPY Cung Tiền M3 (Tháng 5) 2,173.4B   2,158.7B
08:30   AUD Lòng Tin Kinh Doanh của NAB (Tháng 5) -3   2
08:30   AUD Khảo Sát Kinh Doanh của NAB (Tháng 5) 6   7  
13:00   GBP Chỉ Số Thu Nhập Trung Bình không tính Tiền Thưởng (Tháng 4) 6.0% 6.0% 6.0%  
13:00   GBP Chỉ Số Thu Nhập Trung Bình +Tiền Thưởng (Tháng 4) 5.9% 5.7% 5.9%
13:00   GBP Thay Đổi Trợ Cấp Thất Nghiệp (Tháng 5) 50.4K 10.2K 8.4K
13:00   GBP Thay Đổi Việc Làm (3 tháng/3 tháng) (Tháng 4) -140K -100K -177K  
13:00   GBP Tỷ Lệ Thất Nghiệp (Tháng 4) 4.4% 4.3% 4.3%  
13:00   JPY Đơn Đặt Hàng Dụng Cụ Cơ Khí 4.2%   -11.6%  
14:30   EUR Bài Phát Biểu của Buch, Phó Chủ Tịch Buba Đức           
16:30   EUR Đấu Giá Letras 3 Tháng của Tây Ban Nha 3.374%   3.584%  
16:30   ZAR Lòng Tin Kinh Doanh (Tháng 5) 107.8   114.7  
17:00   USD Chỉ Số Niềm Lạc Quan Doanh Nghiệp Nhỏ của NFIB (Tháng 5) 90.5 89.8 89.7  
18:00   USD Báo Cáo Hàng Tháng OPEC        
18:00   INR Sản Lượng Công Nghiệp Tích Lũy (Tháng 4)     5.80%  
18:00   EUR Bài Phát Biểu của Lane, từ ECB           
18:00   ZAR Sản Lượng Sản Xuất (Tháng 4) 5.3%   -6.5%
18:00   ZAR Sản Lượng Sản Xuất (Tháng 4) 5.2%   -2.5%
19:00   BRL Brazilian CPI (Tháng 5) 0.46% 0.42% 0.38%  
19:00   BRL CPI Brazil (Tháng 5) 3.93% 3.88% 3.69%  
19:00   BRL Chỉ Số Lạm Phát IPCA Điều Chỉnh Theo Thời Vụ của Brazil (Tháng 5) 0.49%   0.33%  
19:30   CAD Giấy Phép Xây Dựng (Tháng 4) 20.5% 4.9% -12.3%
19:55   USD Chỉ Số Redbook 5.5%   5.8%  
22:30   USD Đấu Giá Hối Phiếu 52 Tuần 4.915%   4.895%  
23:00   USD Triển Vọng Năng Lượng Ngắn Hạn theo EIA        
23:45   EUR Bài Phát Biểu của Elderson từ ECB           
12/6/2024
00:00   USD Đấu Giá Kỳ Phiếu 10 Năm 4.438%   4.483%  
03:30   USD Tồn Trữ Dầu Thô Hàng Tuần API -2.428M -1.750M 4.052M  
05:45   NZD Di Cư Ra Ngoài & Khách Ghé Thăm (Tháng 4) 1.70%   27.90%  
05:45   NZD Di Cư Vĩnh Viễn/Dài Hạn (Tháng 4) 7,380   5,620
05:45   NZD Lượt Du Khách -9.4%   9.7%
06:00   KRW Tỷ Lệ Thất Nghiệp của Hàn Quốc (Tháng 5) 2.8%   2.8%  
06:50   JPY Chỉ Số Giá Cả Hàng Hóa Công Ty CGPI (Tháng 5) 0.7% 0.4% 0.5%
06:50   JPY Chỉ Số Giá Cả Hàng Hóa Công Ty CGPI (Tháng 5) 2.4% 2.0% 1.1%
08:30   CNY CPI Trung Quốc (Tháng 5) -0.1% 0.0% 0.1%  
08:30   CNY CPI Trung Quốc (Tháng 5) 0.3% 0.4% 0.3%  
08:30   CNY PPI Trung Quốc (Tháng 5) -1.4% -1.5% -2.5%  
12:00   EUR Tài Khoản Vãng Lai của Phần Lan (Tháng 4) -3.60B   -1.10B  
13:00   GBP Sản Lượng Ngành Xây Dựng (Tháng 4) -1.4% 0.1% -0.4%  
13:00   GBP Sản Xuất Xây Dựng Anh Quốc (Tháng 4) -3.3% -1.8% -2.2%  
13:00   GBP Tổng Sản Phẩm Quốc Nội GDP (Tháng 4) 0.0% 0.0% 0.4%  
13:00   GBP Tổng Sản Phẩm Quốc Nội GDP (Tháng 4) 0.6% 0.6% 0.7%  
13:00   GBP Chỉ Số Dịch Vụ 0.9% 0.8% 0.7%  
13:00   GBP Sản Lượng Công Nghiệp (Tháng 4) -0.9% -0.1% 0.2%  
13:00   GBP Sản Lượng Công Nghiệp (Tháng 4) -0.4% 0.3% 0.5%  
13:00   GBP Sản Lượng Sản Xuất (Tháng 4) 0.4% 1.6% 2.3%  
13:00   GBP Sản Lượng Sản Xuất (Tháng 4) -1.4% -0.2% 0.3%  
13:00   GBP Thay Đổi GDP Hàng Tháng (3 tháng/3 tháng) (Tháng 4) 0.7% 0.7% 0.6%  
13:00   GBP Cán Cân Mậu Dịch (Tháng 4) -19.61B -14.20B -13.97B  
13:00   GBP Cán Cân Mậu Dịch của các nước không thuộc Châu Âu (Tháng 4) -7.29B   -3.81B  
13:00   EUR CPI Đức (Tháng 5) 2.4% 2.4% 2.2%  
13:00   EUR CPI Đức (Tháng 5) 0.1% 0.1% 0.5%  
13:00   EUR HICP của Đức (Tháng 5) 0.2% 0.2% 0.6%  
13:00   EUR HICP của Đức (Tháng 5) 2.8% 2.8% 2.4%  
14:00   EUR Bài Phát Biểu của Balz, từ Ngân Hàng Buba, Đức           
15:00   USD Báo Cáo Hàng Tháng của IEA        
16:15   EUR Thành viên Ban kiểm soát ECB Tuominen phát biểu           
16:30   EUR Bài Phát Biểu của Schnabel từ ECB           
16:40   EUR Đấu Giá BOT 12 Tháng của Italy 3.584%   3.545%  
16:50   EUR Đấu Giá Bund 10 Năm của Đức 2.600%   2.530%  
17:00   EUR Eurozone họp bộ trưởng tài chính        
18:00   GBP Công cụ theo dõi GDP hàng tháng NIESR 0.7%   0.7%  
18:00   USD Tỷ Suất Cho Vay Thế Chấp 30 Năm của MBA 7.02%   7.07%  
18:00   USD Hồ Sơ Xin Vay Thế Chấp của MBA 15.6%   -5.2%  
18:00   USD Chỉ Số Mua Hàng MBA 143.7   132.3  
18:00   USD Chỉ Số Thị Trường Thế Chấp 208.5   180.4  
18:00   USD Chỉ Số Tái Huy Động Vốn Thế Chấp 554.7   432.1  
18:00   EUR Số Dư Tài Khoản Vãng Lai không điều chỉnh theo thời vụ của Đức (Tháng 4) 25.9B   27.7B
18:30   INR Cung Tiền M3 của Ấn Độ 10.9%   10.9%  
18:30   EUR Bài Phát Biểu của Buch, Phó Chủ Tịch Buba Đức           
19:00   INR CPI Ấn Độ (Tháng 5) 4.75% 4.90% 4.83%  
19:00   INR Sản Lượng Công Nghiệp của Ấn Độ (Tháng 4) 5.0% 4.6% 5.4%
19:00   INR Sản Lượng Sản Xuất Ấn Độ (Tháng 4) 3.9%   5.8%
19:00   BRL Tăng Trưởng Khu vực Dịch Vụ của Brazil (Tháng 4) 5.6%   -2.2%
19:00   BRL Tăng Trưởng Khu vực Dịch Vụ của Brazil (Tháng 4) 0.5%   0.7%
19:30   USD CPI Lõi (Tháng 5) 0.2% 0.3% 0.3%  
19:30   USD CPI Lõi (Tháng 5) 3.4% 3.5% 3.6%  
19:30   USD Chỉ Số CPI Lõi (Tháng 5) 318.14 318.50 317.62  
19:30   USD Chỉ Số Giá Tiêu Dùng (CPI) (Tháng 5) 0.0% 0.1% 0.3%  
19:30   USD Chỉ Số Giá Tiêu Dùng CPI (Tháng 5) 3.3% 3.4% 3.4%  
19:30   USD Chỉ Số CPI, không điều chỉnh theo thời vụ (Tháng 5) 314.07 314.37 313.55  
19:30   USD Chỉ Số CPI, điều chỉnh theo thời vụ (Tháng 5) 313.23   313.21
19:30   USD Chỉ Số CPI, không điều chỉnh theo thời vụ (Tháng 5) 0.17%   0.39%  
19:30   USD Thu Nhập Thực Tế (Tháng 5) 0.4%   -0.4%  
20:00   EUR Bài Phát Biểu của De Guindos từ ECB           
20:45   EUR Bài Phát Biểu của McCaul, từ ECB           
21:00   EUR Thành viên Ban kiểm soát ECB Tuominen phát biểu           
21:05   EUR Bài Phát Biểu của Mauderer, từ Buba Đức           
21:30   USD Dự Trữ Dầu Thô 3.730M -1.200M 1.233M  
21:30   USD Lượng dầu thô mà nhà máy lọc dầu tiêu thụ theo EIA -0.097M   0.061M  
21:30   USD Nhập Khẩu Dầu Thô 2.559M   0.013M  
21:30   USD Dự Trữ Dầu Thô Cushing, Oklahoma -1.593M   0.854M  
21:30   USD Sản Xuất Nhiên Liệu Chưng Cất -0.029M   0.031M  
21:30   USD Trữ Lượng Chưng Cất Hàng Tuần của EIA 0.881M 0.500M 3.197M  
21:30   USD Sản Xuất Xăng 0.602M   -0.527M  
21:30   USD Dự Trữ Dầu Đốt Mỹ -0.656M   0.362M  
21:30   USD Tỷ lệ sử dụng của nhà máy lọc dầu hàng tuần theo EIA -0.4%   1.1%  
21:30   USD Trữ Kho Xăng Dầu 2.566M 0.250M 2.102M  
22:00   USD CPI của Cleveland (Tháng 5) 0.2%   0.3%  
22:00   USD Chỉ số PCSI từ Thomson Reuters IPSOS (Tháng 6) 53.82   54.31  
22:00   CAD Chỉ Số PCSI từ Thomson Reuters IPSOS (Tháng 6) 47.14   47.25  
22:00   BRL Chỉ số PCSI từ Thomson Reuters IPSOS của Brazil (Tháng 6) 52.33   51.69  
23:00   USD Báo Cáo Dự Báo Cung và Cầu Nông Nghiệp Thế Giới (WASDE)        
13/6/2024
00:30   BRL Luồng Ngoại Hối Brazil 5.299B   0.632B
01:00   USD Số Dư Ngân Sách Liên Bang (Tháng 5) -347.0B -279.6B 210.0B  
01:00   USD Dự báo lãi suất - Năm đầu tiên () 4.1% 4.1% 3.9%  
01:00   USD Dự báo lãi suất - Năm thứ 2 () 3.1% 3.1% 3.1%  
01:00   USD Dự báo lãi suất - Hiện tại () 5.1% 4.9% 4.6%  
01:00   USD Dự báo lãi suất - Lâu hơn () 2.8% 2.8% 2.6%  
01:00   USD Dự Báo Kinh Tế của FOMC           
01:00   USD Bản Tuyên Bố của FOMC        
01:00   USD Quyết Định Lãi Suất 5.50% 5.50% 5.50%  
01:30   USD Cuộc Họp Báo FOMC           
02:15   CAD Thống Đốc Ngân Hàng Canada Macklem Phát Biểu           
02:30   EUR Bài Phát Biểu của Nagel, Chủ Tịch Ngân Hàng Trung Ương Đức           
05:45   NZD Doanh Số Bán Lẻ Thẻ Điện Tử (Tháng 5) -1.1%   -0.4%  
05:45   NZD Doanh Số Bán Lẻ Thẻ Điện Tử (Tháng 5) -1.6%   -3.8%  
06:01   GBP Cân Bằng Giá Nhà của RICS (Tháng 5) -17% -5% -7%
06:50   JPY Chỉ Số Điều Kiện Sản Xuất Lớn của BSI () -1.0 -5.2 -6.7  
06:50   JPY Mua Trái Phiếu Nước Ngoài -2,647.6B   1,323.4B  
06:50   JPY Đầu Tư Nước Ngoài vào Chứng Khoán Nhật Bản -346.6B   282.0B  
08:30   AUD Thay Đổi Việc Làm (Tháng 5) 39.7K 30.5K 37.4K
08:30   AUD Thay Đổi Việc Làm Toàn Thời Gian (Tháng 5) 41.7K   -7.6K
08:30   AUD Tỷ Phần Tham Gia (Tháng 5) 66.8% 66.7% 66.8%
08:30   AUD Tỷ Lệ Thất Nghiệp (Tháng 5) 4.0% 4.0% 4.1%  
11:30   SEK Tỷ Lệ Thất Nghiệp (Tháng 5)     6.6%  
13:00   EUR German WPI (Tháng 5)     -1.8%  
13:00   EUR WPI của Đức (Tháng 5)   0.3% 0.4%  
13:30   CHF Chỉ Số PPI của Thụy Sỹ (Tháng 5)     -1.8%  
13:30   CHF Chỉ Số PPI của Thụy Sỹ (Tháng 5)   0.5% 0.6%  
14:00   CHF Dự Báo Kinh Tế SECO        
14:00   EUR CPI Lõi (Tháng 5)   3.0% 2.9%  
14:00   EUR CPI Tây Ban Nha (Tháng 5)   3.6% 3.3%  
14:00   EUR CPI Tây Ban Nha (Tháng 5)   0.3% 0.7%  
14:00   EUR HICP của Tây Ban Nha (Tháng 5)   0.2% 0.6%  
14:00   EUR HICP của Tây Ban Nha (Tháng 5)   3.8% 3.4%  
15:00   EUR Tỷ Lệ Thất Nghiệp Hàng Quý của Italy   7.4% 7.4%  
15:00   CNY Trữ Lượng Tiền M2 Trung Quốc   7.1% 7.2%  
15:00   CNY Khoản Cho Vay Mới của Trung Quốc   2,250.0B 730.0B  
15:00   CNY Tăng Trưởng Khoản Vay Chưa Trả của Trung Quốc     9.6%  
15:00   CNY Tổng Ngân Sách Tài Trợ Xã Hội của Trung Quốc     -200.0B  
16:00   EUR Bài Phát Biểu của De Guindos từ ECB           
16:00   EUR Bài Phát Biểu của Lane, từ ECB           
16:00   EUR Sản Lượng Công Nghiệp (Tháng 4)   0.1% 0.6%  
16:00   EUR Sản Lượng Công Nghiệp (Tháng 4)   -1.9% -1.0%  
16:10   EUR Đấu Giá BTP 15 Năm của Italy     4.16%  
16:10   EUR Đấu Giá BTP 3 Năm của Italy     3.48%  
16:10   EUR Đấu Giá BTP 30 Năm của Italy     4.140%  
16:10   EUR Đấu Giá BTP 7 Năm của Italy     3.52%  
16:30   ZAR Sản Xuất Vàng (Tháng 4)     -4.5%  
16:30   ZAR Sản Lượng Khai Mỏ (Tháng 4)     -5.8%  
17:00   GBP Chỉ số PCSI từ Thomson Reuters IPSOS (Tháng 6)     52.8  
17:00   SEK Chỉ Số PCSI từ Thomson Reuters IPSOS (Tháng 6)     54.14  
17:00   EUR Chỉ Số PCSI Từ Thomson Reuters IPSOS của Ý (Tháng 6)     43.83  
17:00   EUR Chỉ số PCSI từ Thomson Reuters IPSOS của Đức (Tháng 6)     48.51  
17:00   EUR Chỉ số PCSI từ Thomson Reuters IPSOS của Pháp (Tháng 6)     46.04  
17:00   EUR Chỉ Số PCSI từ Thomson Reuters IPSOS (Tháng 6)     48.62  
17:00   EUR Irish CPI (Tháng 5)     2.6%  
17:00   EUR CPI Ai Len (Tháng 5)   0.5% 0.2%  
17:00   EUR HICP Ai Len (Tháng 5)   1.9% 1.6%  
17:00   EUR HICP Ai Len (Tháng 5)   0.5% 0.2%  
17:00   EUR Chỉ Số PCSI từ Thomson Reuters IPSOS (Tháng 6)     46.60  
17:00   EUR Eurozone họp bộ trưởng tài chính        
17:00   ZAR Chỉ Số PCSI từ Thomson Reuters IPSOS (Tháng 6)     45.27  
18:00   USD CPI của Cleveland (Tháng 5)     0.3%  
19:00   BRL Doanh Số Bán Lẻ Brazil (Tháng 4)   1.3% 0.0%  
19:00   BRL Doanh Số Bán Lẻ Brazil (Tháng 4)   3.4% 5.7%  
19:30   USD Chỉ Số Giá Sản Xuất PPI không bao gồm Thực Phẩm/Năng Lượng/Vận Tải (Tháng 5)     0.4%  
19:30   USD Chỉ Số Giá Sản Xuất PPI không bao gồm Thực Phẩm/Năng Lượng/Vận Tải (Tháng 5)     3.1%  
19:30   USD Đề Nghị Tiếp Tục Trợ Cấp Thất Nghiệp   1,800K 1,792K  
19:30   USD PPI Lõi (Tháng 5)   2.4% 2.4%  
19:30   USD PPI Lõi (Tháng 5)   0.3% 0.5%  
19:30   USD Đề Nghị Trợ Cấp Thất Nghiệp Lần Đầu   225K 229K  
19:30   USD Đề Nghị Trợ Cấp Thất Nghiệp Trung Bình 4 Tuần     222.25K  
19:30   USD Chỉ Số Giá Sản Xuất PPI (Tháng 5)   0.1% 0.5%  
19:30   USD Chỉ Số Giá Sản Xuất PPI (Tháng 5)   2.5% 2.2%  
20:30   EUR Bài Phát Biểu của Schnabel từ ECB           
20:35   CAD Bài Phát Biểu của Kozicki, Phó Thống Đốc Ngân Hàng Trung Ương Canada           
21:30   USD Dự Trữ Khí Tự Nhiên   75B 98B  
22:30   USD Đấu Giá Hối Phiếu 4 Tuần     5.270%  
22:30   USD Đấu Giá Hối Phiếu 8 Tuần     5.265%  
23:00   USD Bài Phát Biểu của Williams, Thành Viên FOMC           
23:00   USD Bài Phát Biểu của Bộ Trưởng Bộ Tài Chính Yellen           
14/6/2024
00:00   USD Đấu Giá Trái Phiếu 30 Năm     4.635%  
00:00   CAD Thống Đốc Ngân Hàng Canada Macklem Phát Biểu           
00:30   BRL Luồng Ngoại Hối Brazil     -0.428B  
03:30   USD Fed's Balance Sheet     7,256B  
03:30   USD Số Dư Dự Trữ theo Ngân Hàng Dự Trữ Liên Bang     3.458T  
04:00   KRW Giá Xuất Khẩu (Tháng 5)     6.2%  
04:00   KRW Chỉ Số Giá Nhập Khẩu (Tháng 5)     2.9%  
05:30   NZD Chỉ Số PMI của Business NZ (Tháng 5)     48.9  
05:45   NZD Chỉ Số Giá Thực Phẩm FPI (Tháng 5)     0.6%  
08:00   AUD Kỳ Vọng Lạm Phát của MI     4.1%  
08:30   AUD Tâm Lý Tiêu Dùng của Westpac     -0.3%  
09:00   KRW Chỉ Số PCSI từ Thomson Reuters IPSOS (Tháng 6)     39.67  
09:00   INR Chỉ Số PCSI từ Thomson Reuters IPSOS (Tháng 6)     67.77  
09:00   AUD Chỉ Số PCSI từ Thomson Reuters IPSOS (Tháng 6)     50.28  
09:00   JPY Chỉ số PCSI từ Thomson Reuters IPSOS (Tháng 6)     37.93  
09:00   CNY Chỉ Số PCSI từ Thomson Reuters IPSOS của Trung Quốc (Tháng 6)     68.17  
09:30   JPY Báo Cáo Chính Sách Tiền Tệ BoJ        
09:30   SGD Tỷ Lệ Thất Nghiệp của Singapore   2.1% 2.0%  
10:00   KRW Cung Tiền M3 (Tháng 4)     5,457.4B  
10:00   KRW Cung Tiền M2 của Hàn Quốc (Tháng 4)     5.60%  
10:00   JPY Quyết Định Lãi Suất   0.10% 0.10%  
11:30   JPY Sử Dụng Năng Lực Sản Xuất (Tháng 4)     1.3%  
11:30   JPY Sản Lượng Công Nghiệp (Tháng 4)   -0.1% 4.4%  
11:30   JPY Chỉ Số Hoạt Động Ngành Công Nghiệp Dịch Vụ (Tháng 4)   0.40 12.70  
12:00   EUR Chỉ Số Giá Tiêu Dùng (CPI) (Tháng 5)     0.00%  
12:00   EUR CPI Phần Lan (Tháng 5)     1.9%  
12:00   EUR Finnish GDP (Tháng 4)     -0.8%  
13:00   SEK CPIF không Bao Gồm Năng Lượng (theo tháng) (Tháng 5)     0.40%  
13:00   SEK CPIF không Bao Gồm Năng Lượng (theo năm) (Tháng 5)     2.90%  
13:00   SEK CPI Thụy Điển (Tháng 5)     3.9%  
13:00   SEK Swedish CPI (Tháng 5)     0.3%  
13:00   SEK CPI tại mức lãi suất bất biến (Tháng 5)     0.3%  
13:00   SEK CPI tại mức lãi suất bất biến (Tháng 5)     2.3%  
13:00   EUR German WPI     -1.8%  
13:00   EUR WPI của Đức     0.4%  
13:30   INR WPI Thực Phẩm của Ấn Độ (Tháng 5)     7.74%  
13:30   INR WPI Nhiên Liệu của Ấn Độ (Tháng 5)     1.38%  
13:30   INR WPI Ấn Độ (Tháng 5)     1.26%  
13:30   INR Lạm Phát Sản Xuất WPI của Ấn Độ (Tháng 5)     -0.42%  
13:30   JPY Cuộc Họp Báo BoJ           
13:45   EUR Chỉ Số Giá Tiêu Dùng (CPI) (Tháng 5)     0.50%  
13:45   EUR Chỉ Số Giá Tiêu Dùng (CPI) (Tháng 5)     2.20%  
13:45   EUR CPI của Pháp (Tháng 5)   0.0% 0.5%  
13:45   EUR CPI Của Pháp   2.2% 2.2%  
13:45   EUR HICP cuối cùng của Pháp (Tháng 5)   2.7% 2.4%  
13:45   EUR HICP cuối cùng của Pháp (Tháng 5)   0.2% 0.6%  
13:45   EUR Lạm Phát của Indonesia (Tháng 5)     2.10%  
15:00   EUR Cán Cân Mậu Dịch của Italy (Tháng 4)   4.250B 4.341B  
15:00   EUR Cán Cân Mậu Dịch Italy với các quốc gia thuộc Châu Âu (Tháng 4)     -1.43B  
15:30   GBP Kỳ Vọng Lạm Phát     3.0%  
15:30   HKD Sản Lượng Công Nghiệp ()     4.10%  
15:30   HKD Chỉ Số Giá Cả Hàng Hóa Công Ty CGPI ()     2.70%  
16:00   EUR Cán Cân Mậu Dịch (Tháng 4)   15.7B 24.1B  
16:30   ZAR Lòng Tin Kinh Doanh     114.7  
17:00   INR Hàng Hóa Xuất Khẩu Ấn Độ (USD)     34.99B  
17:00   INR Hàng Hóa Nhập Khẩu Ấn Độ (USD)     54.09B  
17:00   INR Cán Cân Mậu Dịch Ấn Độ     -19.10B  
17:00   EUR CPI Bồ Đào Nha (Tháng 5)   3.1% 3.1%  
17:00   EUR CPI Bồ Đào Nha (Tháng 5)   0.2% 0.2%  
17:00   EUR Eurozone họp bộ trưởng tài chính        
17:00   EUR Tổng Tài Sản Dự Trữ (Tháng 5)     1,253.84B  
18:30   INR Tăng Trưởng Cho Vay của Ngân Hàng Ấn Độ     19.5%  
18:30   INR Tăng Trưởng Tiền Gửi     13.3%  
18:30   INR Quỹ Dự Trữ Bình Ổn Hối Đoái của Ấn Độ, USD     651.51B  
19:00   BRL Hoạt Động Kinh Tế IBC-Br của Brazil (Tháng 4)     -0.34%  
19:30   USD Giá Xuất Khẩu (Tháng 5)   0.2% 0.5%  
19:30   USD Chỉ Số Giá Xuất Khẩu     -1.0%  
19:30   USD Chỉ Số Giá Nhập Khẩu (Tháng 5)   0.1% 0.9%  
19:30   USD Chỉ Số Giá Nhập Khẩu     1.1%  
19:30   CAD Doanh Số Sản Xuất (Tháng 4)   1.3% -2.1%  
19:30   CAD Doanh Số Bán Xe Hơi Mới     172.1K  
19:30   CAD Doanh Số Bán Sỉ (Tháng 4)   2.5% -1.1%  
21:00   USD Kỳ Vọng Lạm Phát của Michigan (Tháng 6)       3.3%  
21:00   USD Kỳ Vọng Lạm Phát 5 Năm của Michigan (Tháng 6)       3.0%  
21:00   USD Kỳ Vọng Tiêu Dùng của Michigan (Tháng 6)     75.0 68.8  
21:00   USD Tâm Lý Tiêu Dùng của Michigan (Tháng 6)     73.0 69.1  
21:00   USD Chỉ số Tình Trạng Hiện Tại của Michigan (Tháng 6)     70.0 69.6  
22:00   USD Báo Cáo Chính Sách Tiền Tệ của Fed        
15/6/2024
00:00   USD Dữ Liệu của Baker Hughes về Lượng Giàn Khoan     492  
00:00   USD Tổng Số Giàn Khoan Baker Hughes Hoa Kỳ     594  
00:30   EUR Lagarde Chủ Tịch ECB Phát Biểu           
01:00   USD Fed Goolsbee Speaks           
02:30   GBP Vị thế thuần mang tính đầu cơ GBP CFTC     43.2K  
02:30   USD Vị thế thuần mang tính đầu cơ Nhôm CFTC     1.0K  
02:30   USD Vị thế thuần mang tính đầu cơ Đồng CFTC     61.1K  
02:30   USD Vị thế thuần mang tính đầu cơ Ngô CFTC     -119.9K  
02:30   USD Vị thế thuần mang tính đầu cơ Dầu Thô CFTC     210.7K  
02:30   USD Vị thế thuần mang tính đầu cơ Vàng CFTC     237.3K  
02:30   USD Vị thế thuần mang tính đầu cơ Nasdaq 100 CFTC     2.0K  
02:30   USD Vị thế thuần mang tính đầu cơ Khí Tự Nhiên CFTC     -99.7K  
02:30   USD Vị thế thuần mang tính đầu cơ S&P 500 CFTC     -65.0K  
02:30   USD Vị thế thuần mang tính đầu cơ Bạc CFTC     56.4K  
02:30   USD Vị thế thuần mang tính đầu cơ Đậu Tương CFTC     -52.0K  
02:30   USD Vị thế thuần mang tính đầu cơ Lúa Mì CFTC     -18.1K  
02:30   CAD Vị thế thuần mang tính đầu cơ CAD CFTC     -91.6K  
02:30   CHF Vị thế thuần mang tính đầu cơ CHF CFTC     -45.8K  
02:30   AUD Vị thế thuần mang tính đầu cơ AUD CFTC     -51.3K  
02:30   BRL Vị thế thuần mang tính đầu cơ BRL CFTC     -18.9K  
02:30   JPY Vị thế thuần mang tính đầu cơ JPY CFTC     -132.1K  
02:30   NZD Vị thế thuần mang tính đầu cơ NZD CFTC     7.2K  
02:30   EUR Vị thế thuần mang tính đầu cơ EUR CFTC     67.9K  
06:00   USD Bài Phát Biểu của Cook, Thống Đốc Fed           
17:00   CNY FDI Trung Quốc     -27.90%  
17:00   EUR Eurozone họp bộ trưởng tài chính        
23:15   EUR Bài Phát Biểu của Schnabel từ ECB           
Chú giải
Bài nói chuyện
Thông cáo Sơ bộ
Thông cáo Sửa đổi
Truy xuất Dữ liệu