_downloadApp_downloadApp
  Thời Gian Hiện Tại : 11:34 (GMT -11:00)  
14/04/2024 - 20/04/2024
 
Thời gian Tiền tệ Tầm quan trọng Sự kiện Thực tế Dự báo Trước đó
14/4/2024
11:30   NZD Chỉ Số Hoạt Động Dịch Vụ 47.5   52.6
11:45   NZD Di Cư Ra Ngoài & Khách Ghé Thăm (Tháng 2) 35.00%   21.70%  
11:45   NZD Di Cư Vĩnh Viễn/Dài Hạn (Tháng 2) 7,630   3,950
11:45   NZD Lượt Du Khách 0.9%   7.6%
12:50   JPY Đơn Đặt Hàng Máy Móc Lõi (Tháng 2) -1.8%   -10.9%  
12:50   JPY Đơn Đặt Hàng Máy Móc Lõi (Tháng 2) 7.7% 0.8% -1.7%  
12:55   KRW Hàng Hóa Xuất Khẩu (Tháng 3) 3.1%   3.1%  
12:55   KRW Hàng Hóa Nhập Khẩu (Tháng 3) -12.3%   -12.3%  
12:55   KRW Cán Cân Mậu Dịch của Hàn Quốc (Tháng 3) 4.29B   4.28B  
18:00   EUR Chỉ Số Giá Tiêu Dùng (CPI) (Tháng 3) -0.10%   0.50%  
18:00   EUR CPI Phần Lan (Tháng 3) 2.2%   3.0%  
19:00   NOK Cán Cân Mậu Dịch của Na Uy (Tháng 3) 64.0B   51.7B
19:30   USD Quan chức Fed Logan phát biểu           
19:30   CHF Chỉ Số PPI của Thụy Sỹ (Tháng 3) -2.1%   -2.0%  
19:30   CHF Chỉ Số PPI của Thụy Sỹ (Tháng 3) 0.1% 0.2% 0.1%  
19:30   INR WPI Thực Phẩm của Ấn Độ (Tháng 3) 6.88%   6.95%  
19:30   INR WPI Nhiên Liệu của Ấn Độ (Tháng 3) -0.77%   -1.59%  
19:30   INR WPI Ấn Độ (Tháng 3) 0.53% 0.51% 0.20%  
19:30   INR Lạm Phát Sản Xuất WPI của Ấn Độ (Tháng 3) -0.85%   -1.27%  
21:45   INR Hàng Hóa Xuất Khẩu Ấn Độ (USD) (Tháng 3) 41.68B   41.40B  
21:45   INR Hàng Hóa Nhập Khẩu Ấn Độ (USD) (Tháng 3) 57.28B   60.11B  
21:45   INR Cán Cân Mậu Dịch Ấn Độ (Tháng 3) -15.60B -18.78B -18.71B  
22:00   USD Các buổi họp của IMF        
22:00   EUR Sản Lượng Công Nghiệp (Tháng 2) -6.4%   -6.6%
22:00   EUR Sản Lượng Công Nghiệp (Tháng 2) 0.8% 0.8% -3.0%
22:50   EUR Đấu Giá Bubill 12 Tháng của Đức 3.328%   3.390%  
23:00   EUR Báo Cáo Hàng Tháng của NHTW Đức        
23:00   EUR Bài Phát Biểu của Lane, từ ECB           
23:00   EUR Tổng Tài Sản Dự Trữ (Tháng 3) 1,214.96B   1,156.11B  
15/4/2024
00:15   GBP Bài Phát Biểu của Breeden, BoE           
00:25   BRL Chỉ Báo Thị Trường Trọng Tâm BCB        
01:15   GBP Bài Phát Biểu của Breeden, BoE           
01:30   USD Doanh Số Bán Lẻ Lõi (Tháng 3) 1.1% 0.5% 0.6%
01:30   USD Bài Phát Biểu của Williams, Thành Viên FOMC           
01:30   USD Chỉ Số Sản Xuất Empire State tại NY (Tháng 4) -14.30 -5.20 -20.90  
01:30   USD Kiểm Soát Bán Lẻ (Tháng 3) 1.1% 0.4% 0.3%
01:30   USD Doanh Số Bán Lẻ (Tháng 3) 4.02%   2.11%
01:30   USD Doanh Số Bán Lẻ (Tháng 3) 0.7% 0.4% 0.9%
01:30   USD Doanh Số Bán Lẻ không tính Khí Ga/Tự Động Hóa (Tháng 3) 1.0% 0.3% 0.5%
01:30   CAD Doanh Số Sản Xuất (Tháng 2) 0.7% 0.7% 0.2%  
01:30   CAD Doanh Số Bán Xe Hơi Mới 137.7K   116.9K  
01:30   CAD Doanh Số Bán Sỉ (Tháng 2) 0.0% 0.8% -0.2%
02:00   EUR Đấu Giá BTF 12 Tháng của Pháp 3.471%   3.461%  
02:00   EUR Đấu Giá BTF 3 Tháng của Pháp 3.814%   3.827%  
02:00   EUR Đấu Giá BTF 6 Tháng của Pháp 3.706%   3.697%  
03:00   USD Hàng Tồn Kho Kinh Doanh (Tháng 2) 0.4% 0.3% 0.0%  
03:00   USD Chỉ Số Thị Trường Nhà Ở của NAHB (Tháng 4) 51 51 51  
03:00   USD Hàng Tồn Kho Bán Lẻ Không Bao Gồm Ô Tô (Tháng 2) 0.4% 0.4% 0.3%  
04:30   USD Đấu Giá Hối Phiếu 3 Tháng 5.250%   5.225%  
04:30   USD Đấu Giá Hối Phiếu 6 Tháng 5.155%   5.120%  
06:00   USD Atlanta Fed GDPNow ()   2.8% 2.4% 2.4%  
10:00   KRW Giá Xuất Khẩu (Tháng 3) 2.6%   4.5%
10:00   KRW Chỉ Số Giá Nhập Khẩu (Tháng 3) -0.7%   -0.4%
13:00   USD Bài Phát Biểu của Daly, Thành Viên FOMC           
14:30   CNY Giá Nhà ở Trung Quốc (Tháng 3) -2.2%   -1.4%  
15:00   CNY Đầu Tư Tài Sản Cố Định Trung Quốc (Tháng 3) 4.5% 4.0% 4.2%  
15:00   CNY GDP Trung Quốc () 1.6%   1.2%
15:00   CNY GDP Trung Quốc () 5.3% 4.8% 5.2%  
15:00   CNY Tổng Sản Phẩm Quốc Nội (GDP) tính từ đầu năm tới nay của Trung Quốc () 5.3% 5.0% 5.2%  
15:00   CNY Sản Lượng Công Nghiệp của Trung Quốc (Tháng 3) 4.5% 6.0% 7.0%  
15:00   CNY Sản Lượng Ngành Công Nghiệp của Trung Quốc Từ Đầu Năm Tới Nay (Tháng 3) 6.1% 6.0% 7.0%  
15:00   CNY Doanh Số Bán Lẻ Trung Quốc (Tháng 3) 3.1% 5.1% 5.5%  
15:00   CNY Doanh Số Bán Lẻ Từ Đầu Năm Tới Nay của Trung Quốc (Tháng 3) 4.70%   5.50%  
15:00   CNY Tỷ Lệ Thất Nghiệp của Trung Quốc (Tháng 3) 5.2% 5.2% 5.3%  
15:00   CNY Cuộc Họp Báo của Cục Thống Kê Quốc Gia Trung Quốc           
16:00   KRW Cung Tiền M3 (Tháng 2) 5,369.6B   5,349.9B
16:00   KRW Cung Tiền M2 của Hàn Quốc (Tháng 2) 4.40%   4.00%  
18:00   EUR Finnish GDP (Tháng 2) 0.8%   -0.3%
19:00   GBP Chỉ Số Thu Nhập Trung Bình không tính Tiền Thưởng (Tháng 2) 6.0%   6.1%  
19:00   GBP Chỉ Số Thu Nhập Trung Bình +Tiền Thưởng (Tháng 2) 5.6% 5.5% 5.6%  
19:00   GBP Thay Đổi Trợ Cấp Thất Nghiệp (Tháng 3) 10.9K 17.2K 4.1K
19:00   GBP Thay Đổi Việc Làm (3 tháng/3 tháng) (Tháng 2) -156K   -21K  
19:00   GBP Tỷ Lệ Thất Nghiệp (Tháng 2) 4.2% 4.0% 3.9%  
19:00   EUR German WPI (Tháng 3) -3.0%   -3.0%  
19:00   EUR WPI của Đức (Tháng 3) 0.2% 0.1% 0.2%
21:00   EUR CPI của Italy (Tháng 3) 0.0% 0.1% 0.1%  
21:00   EUR CPI của Italy (Tháng 3) 1.2% 1.3% 0.8%  
21:00   EUR Chỉ Số Giá Tiêu Dùng Của Ý Không Bao Gồm Thuốc Lá (Tháng 3) 1.2%   0.7%  
21:00   EUR HICP cuối cùng của Italy (Tháng 3) 1.2% 1.3% 0.8%  
21:00   EUR HICP cuối cùng của Italy (Tháng 3) 1.2% 1.2% 0.0%  
22:00   USD Các buổi họp của IMF        
22:00   EUR Cán Cân Mậu Dịch của Italy (Tháng 2) 6.034B 3.440B 2.495B
22:00   EUR Cán Cân Mậu Dịch Italy với các quốc gia thuộc Châu Âu (Tháng 2) -0.85B   -0.54B
22:00   EUR Tình Trạng Hiện Tại của ZEW Đức (Tháng 4) -79.2   -80.5  
22:00   EUR Chỉ Số Cảm Tính Kinh Tế của ZEW Đức (Tháng 4) 42.9 35.9 31.7  
22:00   EUR Đấu Giá Letras 3 Tháng của Tây Ban Nha 3.597%   3.626%  
22:00   EUR Cán Cân Mậu Dịch (Tháng 2) 23.6B   11.6B
22:00   EUR Chỉ Số Cảm Tính Kinh Tế của ZEW (Tháng 4) 43.9 37.2 33.5  
23:00   EUR Báo Cáo Hàng Tháng của NHTW Đức        
23:00   EUR Eurozone họp bộ trưởng tài chính        
16/4/2024
00:00   BRL Chỉ Số Lạm Phát IGP-10 (Tháng 5) -0.3%   -0.2%  
01:00   NZD Chỉ Số Giá Cả GlobalDairyTrade 0.1%   2.8%  
01:00   USD Đấu Giá Sữa 3,590.0   3,558.0  
01:15   CAD Lượng Nhà Khởi Công Xây Dựng (Tháng 3) 242.2K 244.0K 260.0K
01:30   USD Giấy Phép Xây Dựng (Tháng 3)   1.458M 1.514M 1.523M
01:30   USD Giấy Phép Xây Dựng (Tháng 3)   -4.3% -0.9% 2.3%
01:30   USD Lượng Nhà Khởi Công Xây Dựng (Tháng 3) 1.321M 1.480M 1.549M
01:30   USD Lượng Nhà Khởi Công Xây Dựng (Tháng 3) -14.7% -2.4% 12.7%
01:30   CAD CPI Thông Thường (Tháng 3) 2.9% 3.1% 3.1%  
01:30   CAD CPI Lõi (Tháng 3) 2.0%   2.1%  
01:30   CAD CPI Lõi (Tháng 3) 0.5%   0.1%  
01:30   CAD Chỉ Số Giá Tiêu Dùng CPI (Tháng 3) 2.9%   2.8%  
01:30   CAD Chỉ Số Giá Tiêu Dùng (CPI) (Tháng 3) 0.6% 0.7% 0.3%  
01:30   CAD CPI Trung Bình (Tháng 3) 2.8% 3.0% 3.0%
01:30   CAD CPI Lược Bỏ (Tháng 3) 3.1% 3.2% 3.2%  
01:55   USD Chỉ Số Redbook 4.9%   5.4%  
02:00   USD Bài Phát Biểu của Jefferson, Thống Đốc Fed           
02:15   USD Tỷ Lệ Sử Dụng Năng Lực Sản Xuất (Tháng 3) 78.4% 78.5% 78.2%
02:15   USD Sản Lượng Công Nghiệp (Tháng 3) 0.00%   -0.30%
02:15   USD Sản Lượng Công Nghiệp (Tháng 3) 0.4% 0.4% 0.4%
02:15   USD Sản Lượng Sản Xuất (Tháng 3) 0.5%   1.2%
03:30   EUR Bài Phát Biểu của Nagel, Chủ Tịch Ngân Hàng Trung Ương Đức           
04:30   USD Đấu Giá Hối Phiếu 52 Tuần 4.915%   4.810%  
05:00   USD Atlanta Fed GDPNow ()   2.9% 2.8% 2.8%  
05:30   USD Bài Phát Biểu của Williams, Thành Viên FOMC           
06:00   GBP Bài phát biểu của Bailey, Thống đốc BoE           
06:00   USD Bài Phát Biểu của Barkin, Thành Viên FOMC           
06:15   USD Chủ tịch Fed Powell phát biểu           
06:15   CAD Thống Đốc Ngân Hàng Canada Macklem Phát Biểu           
09:00   EUR Bài Phát Biểu của Nagel, Chủ Tịch Ngân Hàng Trung Ương Đức           
09:30   USD Tồn Trữ Dầu Thô Hàng Tuần API 4.090M   3.034M  
11:45   NZD Chỉ Số Giá Tiêu Dùng (CPI) ()   0.6% 0.5%  
11:45   NZD Chỉ Số Giá Tiêu Dùng CPI ()     4.7%  
12:00   JPY Chỉ Số Reuters Tankan (Tháng 4)     10  
12:50   JPY Cán Cân Mậu Dịch được Điều Chỉnh   -0.28T -0.45T  
12:50   JPY Hàng Hóa Xuất Khẩu (Tháng 3)     7.8%  
12:50   JPY Hàng Hóa Nhập Khẩu (Tháng 3)     0.5%  
12:50   JPY Cán Cân Mậu Dịch (Tháng 3)     -379.4B  
13:30   SGD Hàng Xuất Khẩu Không Phải Là Dầu (Tháng 3)     -4.80%  
13:30   SGD Hàng Xuất Khẩu Không Phải Là Dầu (Tháng 3)     -0.10%  
14:00   AUD Chỉ Số Hàng Đầu của MI (Tháng 3)     0.1%  
14:30   SGD Cán Cân Mậu Dịch của Singapore     5.968B  
16:00   NZD Cổ Quyền Nước Ngoài RBNZ (Tháng 3)     58.70%  
19:00   GBP CPI Lõi (Tháng 3)   4.1% 4.5%  
19:00   GBP CPI Lõi (Tháng 3)     0.6%  
19:00   GBP Đầu Ra PPI Lõi (Tháng 3)     0.3%  
19:00   GBP Đầu Ra PPI Lõi (Tháng 3)     0.2%  
19:00   GBP RPI Lõi (Tháng 3)     0.7%  
19:00   GBP RPI Lõi (Tháng 3)     3.5%  
19:00   GBP Chỉ Số Giá Tiêu Dùng CPI (Tháng 3)     0.6%  
19:00   GBP Chỉ Số Giá Tiêu Dùng (CPI) (Tháng 3)   3.1% 3.4%  
19:00   GBP Chỉ Số CPI, không điều chỉnh theo thời vụ (Tháng 3)     132.30  
19:00   GBP Đầu Vào PPI (Tháng 3)     -2.7%  
19:00   GBP Đầu Vào PPI (Tháng 3)   0.1% -0.4%  
19:00   GBP Đầu Ra PPI (Tháng 3)     0.4%  
19:00   GBP Đầu Ra PPI (Tháng 3)   0.2% 0.3%  
19:00   GBP Chỉ Số Giá Bán Lẻ RPI (Tháng 3)   4.2% 4.5%  
19:00   GBP Chỉ Số Giá Bán Lẻ RPI (Tháng 3)     0.8%  
20:00   CNY FDI Trung Quốc     -19.90%  
21:00   ZAR CPI Lõi (Tháng 3)     1.2%  
21:00   ZAR CPI Lõi (Tháng 3)     5.0%  
21:00   ZAR CPI Nam Phi (Tháng 3)     1.0%  
21:00   ZAR South African CPI (Tháng 3)     5.6%  
21:30   GBP Chỉ Số Giá Nhà   0.2% -0.6%  
22:00   GBP Đấu Giá Gilt Kho Bạc 7 Năm     4.085%  
22:00   USD Các buổi họp của IMF        
22:00   EUR CPI Lõi (Tháng 3)   2.9% 3.1%  
22:00   EUR CPI Lõi (Tháng 3)   1.1% 0.7%  
22:00   EUR Chỉ Số Giá Tiêu Dùng CPI (Tháng 3)   0.8% 0.6%  
22:00   EUR Chỉ Số Giá Tiêu Dùng (CPI) (Tháng 3)   2.4% 2.6%  
22:00   EUR CPI không tính Thuốc Lá (Tháng 3)     2.5%  
22:00   EUR CPI không tính Thuốc Lá (Tháng 3)     0.6%  
22:00   EUR Chỉ Số CPI, không điều chỉnh theo thời vụ   125.33 124.40  
22:00   EUR Chỉ Số Giá Tiêu Dùng Hài Hòa (HICP), Không Bao Gồm Năng Lượng và Thực Phẩm (Tháng 3)   3.1% 3.3%  
22:00   EUR Chỉ Số Giá Tiêu Dùng Hài Hòa (HICP), Không Bao Gồm Năng Lượng và Thực Phẩm (Tháng 3)   1.0% 0.6%  
22:30   EUR Đấu Giá Bund 30 Năm của Đức     2.520%  
23:00   EUR Báo Cáo Hàng Tháng của NHTW Đức        
23:00   EUR Giá Nhà (Tháng 2)     5.40%  
23:00   EUR Giá Nhà (Tháng 2)     0.70%  
23:00   EUR Hội Nghị Thượng Đỉnh Các Nhà Lãnh Đạo EU           
23:00   EUR Eurozone họp bộ trưởng tài chính        
17/4/2024
Tất cả các Ngày   Ngày nghỉ Ấn Độ - Shri Ram Navmi
00:00   USD Tỷ Suất Cho Vay Thế Chấp 30 Năm của MBA     7.01%  
00:00   USD Hồ Sơ Xin Vay Thế Chấp của MBA     0.1%  
00:00   USD Chỉ Số Mua Hàng MBA     138.7  
00:00   USD Chỉ Số Thị Trường Thế Chấp     195.7  
00:00   USD Chỉ Số Tái Huy Động Vốn Thế Chấp     498.3  
00:00   ZAR Doanh Số Bán Lẻ của Nam Phi (Tháng 2)     -2.1%  
00:30   INR Cung Tiền M3 của Ấn Độ     11.2%  
01:00   BRL Hoạt Động Kinh Tế IBC-Br của Brazil (Tháng 2)     0.60%  
01:00   NZD Chỉ Số Giá Cả GlobalDairyTrade     2.8%  
01:00   USD Đấu Giá Sữa     3,558.0  
01:30   CAD Thu Mua Chứng Khoán Nước Ngoài (Tháng 2)   10.10B 8.88B  
01:30   CAD Thu Mua Chứng Khoán Nước Ngoài của người Canada (Tháng 2)     -7.59B  
03:30   USD Dự Trữ Dầu Thô     5.841M  
03:30   USD Lượng dầu thô mà nhà máy lọc dầu tiêu thụ theo EIA     -0.115M  
03:30   USD Nhập Khẩu Dầu Thô     1.130M  
03:30   USD Dự Trữ Dầu Thô Cushing, Oklahoma     -0.170M  
03:30   USD Sản Xuất Nhiên Liệu Chưng Cất     0.033M  
03:30   USD Trữ Lượng Chưng Cất Hàng Tuần của EIA     1.659M  
03:30   USD Sản Xuất Xăng     -0.538M  
03:30   USD Dự Trữ Dầu Đốt Mỹ     0.478M  
03:30   USD Tỷ lệ sử dụng của nhà máy lọc dầu hàng tuần theo EIA     -0.3%  
03:30   USD Trữ Kho Xăng Dầu     0.715M  
04:45   EUR Bài Phát Biểu của Schnabel từ ECB           
05:00   GBP Bài phát biểu của Bailey, Thống đốc BoE           
05:00   EUR Lagarde Chủ Tịch ECB Phát Biểu           
06:00   USD Đấu giá Trái phiếu 20 Năm     4.542%  
06:30   BRL Luồng Ngoại Hối Brazil     -0.684B  
07:00   GBP Bài phát biểu của Haskel, thành viên MPC           
07:00   USD Báo cáo Beige Book        
09:00   USD Mua Trái Phiếu Kho Bạc Nước Ngoài của Mỹ (Tháng 2)     67.80B  
09:00   USD Luồng Vốn Ròng Tổng Thể (Tháng 2)     -8.80B  
09:00   USD Các Giao Dịch Dài Hạn Ròng của TIC (Tháng 2)   40.2B 36.1B  
09:00   USD Các Giao Dịch Dài Hạn Ròng của TIC ngoại trừ các giao dịch hối đoái hoán đổi (Tháng 2)   40.20B 36.10B  
10:30   USD Bài Phát Biểu của Mester, Thành Viên FOMC           
11:30   USD Bài Phát Biểu của Bowman, Thành Viên FOMC           
12:50   JPY Mua Trái Phiếu Nước Ngoài     346.4B  
12:50   JPY Đầu Tư Nước Ngoài vào Chứng Khoán Nhật Bản     1,764.4B  
14:30   AUD Thay Đổi Việc Làm (Tháng 3)   7.2K 116.5K  
14:30   AUD Thay Đổi Việc Làm Toàn Thời Gian (Tháng 3)     78.2K  
14:30   AUD Lòng Tin Kinh Doanh Hàng Quý của NAB     -6  
14:30   AUD Tỷ Phần Tham Gia (Tháng 3)     66.7%  
14:30   AUD Tuần Báo của Ngân Hàng Dự Trữ Australia        
14:30   AUD Tổng Tài Sản Dự Trữ (Tháng 3)     92.6B  
14:30   AUD Tỷ Lệ Thất Nghiệp (Tháng 3)   3.9% 3.7%  
14:30   JPY Bài Phát Biểu của Noguchi, Thành Viên Hội Đồng Quản Trị Ngân Hàng Trung Ương Nhật Bản           
17:30   JPY Chỉ Số Hoạt Động Ngành Công Nghiệp Dịch Vụ   0.80 0.30  
19:00   GBP Chỉ Số Đăng Ký Xe Ô Tô (Tháng 3)     14.0%  
19:00   GBP Chỉ Số Đăng Ký Xe Ô Tô (Tháng 3)     -40.6%  
19:00   EUR Chỉ Số Đăng Ký Ô Tô tại Ý (Tháng 3)     12.8%  
19:00   EUR Chỉ Số Đăng Ký Ô Tô tại Ý (Tháng 3)     3.6%  
19:00   CHF Cán Cân Mậu Dịch (Tháng 3)   3.220B 3.662B  
19:00   EUR Chỉ Số Đăng Ký Xe Ô Tô tại Đức (Tháng 3)     1.8%  
19:00   EUR Chỉ Số Đăng Ký Xe Ô Tô tại Đức (Tháng 3)     5.4%  
19:00   EUR Chỉ Số Đăng Ký Xe Tại Pháp (Tháng 3)     13.0%  
19:00   EUR Chỉ Số Đăng Ký Xe Tại Pháp (Tháng 3)     16.6%  
19:00   NOK Niềm Tin Công Nghiệp ()     -4.9  
20:15   EUR Bài Phát Biểu của De Guindos từ ECB           
21:00   EUR Tài Khoản Vãng Lai (Tháng 2)   45.2B 39.4B  
21:00   EUR Tài Khoản Vãng Lai không điều chỉnh theo thời vụ (Tháng 2)     24.9B  
21:30   HKD Tỷ Lệ Thất Nghiệp Hồng Kông (Tháng 3)     2.9%  
22:00   USD Các buổi họp của IMF        
22:00   EUR Sản Lượng Ngành Xây Dựng (Tháng 2)     0.48%  
23:00   EUR Báo Cáo Hàng Tháng của NHTW Đức        
23:00   EUR Tài Khoản Vãng Lai của Bồ Đào Nha (Tháng 2)     0.883B  
23:00   EUR Hội Nghị Thượng Đỉnh Các Nhà Lãnh Đạo EU           
23:00   EUR Eurozone họp bộ trưởng tài chính        
18/4/2024
Tất cả các Ngày   Ngày nghỉ Việt Nam - Ngày Giỗ Tổ Hùng Vương
01:00   EUR Bài Phát Biểu của Nagel, Chủ Tịch Ngân Hàng Trung Ương Đức           
01:30   USD Đề Nghị Tiếp Tục Trợ Cấp Thất Nghiệp     1,817K  
01:30   USD Đề Nghị Trợ Cấp Thất Nghiệp Lần Đầu   214K 211K  
01:30   USD Đề Nghị Trợ Cấp Thất Nghiệp Trung Bình 4 Tuần     214.25K  
01:30   USD Chỉ Số Sản Xuất Fed Philadelphia (Tháng 4)   0.8 3.2  
01:30   USD Tình Hình Kinh Doanh của Fed Philly (Tháng 4)     38.6  
01:30   USD Chỉ Số CAPEX của Fed Philly (Tháng 4)     23.60  
01:30   USD Việc Làm của Fed Philly (Tháng 4)     -9.6  
01:30   USD Đơn Đặt Hàng Mới của Fed Philly (Tháng 4)     5.4  
01:30   USD Giá Thanh Toán Fed Philly (Tháng 4)     3.70  
02:15   USD Bài Phát Biểu của Bowman, Thành Viên FOMC           
02:15   USD Bài Phát Biểu của Williams, Thành Viên FOMC           
03:00   USD Doanh Số Bán Nhà Hiện Tại (Tháng 3)   4.20M 4.38M  
03:00   USD Doanh Số Bán Nhà Hiện Tại (Tháng 3)     9.5%  
03:00   USD Chỉ Số Hàng Đầu của Mỹ (Tháng 3)   -0.1% 0.1%  
03:30   USD Dự Trữ Khí Tự Nhiên     24B  
04:00   USD Bài Phát Biểu của Bostic, Thành Viên FOMC           
04:30   USD Đấu Giá Hối Phiếu 4 Tuần     5.270%  
04:30   USD Đấu Giá Hối Phiếu 8 Tuần     5.270%  
06:00   USD Đấu Giá TIPS 5 Năm     1.710%  
06:30   BRL Luồng Ngoại Hối Brazil     -0.684B  
06:30   EUR Bài Phát Biểu của Schnabel từ ECB           
09:30   USD Fed's Balance Sheet     7,438B  
09:30   USD Số Dư Dự Trữ theo Ngân Hàng Dự Trữ Liên Bang     3.616T  
10:45   USD Bài Phát Biểu của Bostic, Thành Viên FOMC           
12:01   GBP Niềm Tin Tiêu Dùng của Gfk     -21  
12:30   JPY Chỉ Số CPI, không điều chỉnh theo thời vụ (Tháng 3)     0.0%  
12:30   JPY CPI Lõi Quốc Gia (Tháng 3)   2.7% 2.8%  
12:30   JPY CPI Quốc Gia     0.0%  
12:30   JPY CPI Quốc Gia (Tháng 3)     2.8%  
17:30   JPY Chỉ Số Hoạt Động Ngành Công Nghiệp Dịch Vụ     0.30  
19:00   GBP Doanh Số Bán Lẻ Lõi (Tháng 3)     0.2%  
19:00   GBP Doanh Số Bán Lẻ Lõi (Tháng 3)     -0.5%  
19:00   GBP Doanh Số Bán Lẻ (Tháng 3)     -0.4%  
19:00   GBP Doanh Số Bán Lẻ (Tháng 3)   0.3% 0.0%  
19:00   EUR PPI của Đức (Tháng 3)   0.0% -0.4%  
19:00   EUR PPI của Đức (Tháng 3)     -4.1%  
21:00   EUR Cán Cân Mậu Dịch của Tây Ban Nha     -3.70B  
22:00   USD Các buổi họp của IMF        
22:00   EUR Tài Khoản Vãng Lai của Hi Lạp (Tháng 2)     1.703B  
23:00   EUR Niềm Tin Tiêu Dùng của Tây Ban Nha     78.5  
23:00   EUR Eurozone họp bộ trưởng tài chính        
19/4/2024
00:30   INR Tăng Trưởng Cho Vay của Ngân Hàng Ấn Độ     20.2%  
00:30   INR Tăng Trưởng Tiền Gửi     13.5%  
00:30   INR Quỹ Dự Trữ Bình Ổn Hối Đoái của Ấn Độ, USD     648.56B  
00:30   INR Biên Bản Họp của MPC thuộc RBI        
03:15   GBP Bài Phát Biểu của Breeden, BoE           
03:15   GBP Bài Phát Biểu của Ramsden, Thành Viên MPC           
03:30   USD Fed Goolsbee Speaks           
05:30   GBP Mann, Thành Viên Ủy Ban Chính Sách Tiền Tệ, Ngân Hàng Trung Ương Anh           
06:00   USD Dữ Liệu của Baker Hughes về Lượng Giàn Khoan     506  
06:00   USD Tổng Số Giàn Khoan Baker Hughes Hoa Kỳ     617  
08:00   EUR Bài Phát Biểu của Nagel, Chủ Tịch Ngân Hàng Trung Ương Đức           
08:30   GBP Vị thế thuần mang tính đầu cơ GBP CFTC     28.3K  
08:30   USD Vị thế thuần mang tính đầu cơ Nhôm CFTC     2.6K  
08:30   USD Vị thế thuần mang tính đầu cơ Đồng CFTC     42.7K  
08:30   USD Vị thế thuần mang tính đầu cơ Ngô CFTC     -190.2K  
08:30   USD Vị thế thuần mang tính đầu cơ Dầu Thô CFTC     297.1K  
08:30   USD Vị thế thuần mang tính đầu cơ Vàng CFTC     202.4K  
08:30   USD Vị thế thuần mang tính đầu cơ Nasdaq 100 CFTC     7.5K  
08:30   USD Vị thế thuần mang tính đầu cơ Khí Tự Nhiên CFTC     -127.9K  
08:30   USD Vị thế thuần mang tính đầu cơ S&P 500 CFTC     -62.9K  
08:30   USD Vị thế thuần mang tính đầu cơ Bạc CFTC     53.2K  
08:30   USD Vị thế thuần mang tính đầu cơ Đậu Tương CFTC     -158.5K  
08:30   USD Vị thế thuần mang tính đầu cơ Lúa Mì CFTC     -52.4K  
08:30   CAD Vị thế thuần mang tính đầu cơ CAD CFTC     -53.4K  
08:30   CHF Vị thế thuần mang tính đầu cơ CHF CFTC     -31.8K  
08:30   AUD Vị thế thuần mang tính đầu cơ AUD CFTC     -92.3K  
08:30   BRL Vị thế thuần mang tính đầu cơ BRL CFTC     -2.6K  
08:30   JPY Vị thế thuần mang tính đầu cơ JPY CFTC     -162.2K  
08:30   NZD Vị thế thuần mang tính đầu cơ NZD CFTC     -13.5K  
08:30   EUR Vị thế thuần mang tính đầu cơ EUR CFTC     32.7K  
22:00   USD Các buổi họp của IMF        
20/4/2024
19:00   SEK Swedish PPI (Tháng 3)     -1.3%  
19:00   SEK PPI Thụy Điển (Tháng 3)        
Chú giải
Bài nói chuyện
Thông cáo Sơ bộ
Thông cáo Sửa đổi
Truy xuất Dữ liệu