_downloadApp_downloadApp
  Thời Gian Hiện Tại : 19:50 (GMT +7:00)  
24/07/2024 - 24/07/2024
 
Thời gian Tiền tệ Tầm quan trọng Sự kiện Thực tế Dự báo Trước đó
24/7/2024
00:00   USD Đấu Giá Kỳ Phiếu 2 Năm 4.434%   4.706%  
00:00   USD Cung Tiền M2 (Tháng 6) 21.03T   20.96T  
03:30   USD Tồn Trữ Dầu Thô Hàng Tuần API -3.900M -2.470M -4.440M  
04:00   KRW Niềm Tin Tiêu Dùng của Hàn Quốc (Tháng 7) 103.6   100.9  
06:00   AUD Chỉ Số PMI Sản Xuất   47.4   47.2  
06:00   AUD Chỉ Số PMI Dịch Vụ   50.8   51.2  
07:30   JPY Chỉ Số Quản Lý Thu Mua (PMI) - Sản Xuất (Tháng 7)   49.2 50.5 50.0  
07:30   JPY Chỉ Số PMI Dịch Vụ (Tháng 7)   53.9   49.4  
12:00   INR Chỉ Số PMI Sản Xuất của Nikkei S&P Global   58.5   58.3  
12:00   INR Chỉ Số PMI Dịch Vụ của Nikkei Ấn Độ   61.1   60.5  
12:00   EUR Chỉ Số Giá Xuất Khẩu của Phần Lan (Tháng 6) -0.3%   -1.7%  
12:00   EUR Chỉ Số Giá Nhập Khẩu của Phần Lan (Tháng 6) -0.4%   -1.2%  
12:00   EUR PPI Phần Lan (Tháng 6) -0.3%   -0.4%  
13:00   EUR Môi Trường Tiêu Dùng của Gfk Đức (Tháng 8) -18.4 -21.1 -21.6
13:45   EUR Bài Phát Biểu của De Guindos từ ECB           
14:00   EUR PPI Tây Ban Nha (Tháng 6) -3.5%   -4.5%
14:15   EUR Chỉ Số PMI Sản Xuất của Pháp (Tháng 7)   44.1 45.8 45.4  
14:15   EUR Chỉ Số Hỗn Hợp của S&P Global Pháp Chỉ Số Quản Lý Sức Mua PMI (Tháng 7)   49.5 48.9 48.8  
14:15   EUR Chỉ Số PMI Dịch Vụ của Pháp (Tháng 7)   50.7 49.7 49.6  
14:30   EUR PMI Hỗn Hợp của Đức (Tháng 7)   48.7 50.7 50.4  
14:30   EUR Chỉ Số PMI Sản Xuất của Đức (Tháng 7)   42.6 44.1 43.5  
14:30   EUR Chỉ Số PMI Dịch Vụ của Đức (Tháng 7)   52.0 53.2 53.1  
15:00   EUR Chỉ Số Quản Lý Thu Mua (PMI) - Sản Xuất (Tháng 7)   45.6 46.0 45.8  
15:00   EUR PMI Hỗn Hợp của S&P Global (Tháng 7)   50.1 51.1 50.9  
15:00   EUR Chỉ Số PMI Dịch Vụ (Tháng 7)   51.9 52.9 52.8  
15:00   ZAR CPI Lõi (Tháng 6) 0.4%   0.1%  
15:00   ZAR CPI Lõi (Tháng 6) 4.5%   4.6%  
15:00   ZAR CPI Nam Phi (Tháng 6) 0.1%   0.2%  
15:00   ZAR South African CPI (Tháng 6) 5.1%   5.2%  
15:05   USD Quan chức Fed Logan phát biểu           
15:30   GBP Chỉ Số Quản Lý Sức Mua Hỗn Hợp   52.7 52.6 52.3  
15:30   GBP Chỉ Số Quản Lý Thu Mua (PMI) - Sản Xuất   51.8 51.1 50.9  
15:30   GBP Chỉ Số PMI Dịch Vụ   52.4 52.5 52.1  
16:00   GBP Đấu Giá Gilt Kho Bạc 30 Năm 4.636%   4.430%  
16:50   EUR Đấu Giá Bund 10 Năm của Đức 2.430%   2.630%  
17:00   EUR Niềm Tin Tiêu Dùng của Tây Ban Nha (Tháng 6) 88.4   83.8  
17:00   EUR Eurozone họp bộ trưởng tài chính        
18:00   USD Tỷ Suất Cho Vay Thế Chấp 30 Năm của MBA 6.82%   6.87%  
18:00   USD Hồ Sơ Xin Vay Thế Chấp của MBA -2.2%   3.9%  
18:00   USD Chỉ Số Mua Hàng MBA 134.8   140.4  
18:00   USD Chỉ Số Thị Trường Thế Chấp 209.3   214.1  
18:00   USD Chỉ Số Tái Huy Động Vốn Thế Chấp 614.9   613.0  
19:00   EUR Bài Phát Biểu của Lane, từ ECB           
19:30   USD Giấy Phép Xây Dựng 1.454M 1.446M 1.399M  
19:30   USD Giấy Phép Xây Dựng 3.9% 3.4% -2.8%  
19:30   USD Cán Cân Thương Mại Hàng Hóa (Tháng 6) -96.84B -98.80B -99.37B  
19:30   USD Hàng Tồn Kho Bán Lẻ Không Bao Gồm Ô Tô (Tháng 6) 0.2%      
19:30   USD Tồn Kho Bán Sỉ   0.2% 0.5% 0.6%  
19:30   CAD Chỉ Số Giá Nhà Ở Mới (Tháng 6) -0.2% 0.1% 0.2%  
19:45   EUR Bài Phát Biểu của Buch, Phó Chủ Tịch Buba Đức           
20:45   USD Chỉ Số Quản Lý Thu Mua (PMI) - Sản Xuất (Tháng 7)     51.7 51.6  
20:45   USD PMI Hỗn Hợp của S&P Global (Tháng 7)       54.8  
20:45   USD Chỉ Số PMI Dịch Vụ (Tháng 7)     54.7 55.3  
20:45   CAD Báo Cáo Chính Sách Tiền Tệ của BoC        
20:45   CAD Bản Công Bố Lãi Suất của BoC        
20:45   CAD Quyết Định Lãi Suất   4.50% 4.75%  
21:00   USD Doanh Số Bán Nhà Mới (Tháng 6)   639K 619K  
21:00   USD Doanh Số Bán Nhà Mới (Tháng 6)     -11.3%  
21:30   USD Dự Trữ Dầu Thô   -2.600M -4.870M  
21:30   USD Lượng dầu thô mà nhà máy lọc dầu tiêu thụ theo EIA     -0.181M  
21:30   USD Nhập Khẩu Dầu Thô     0.312M  
21:30   USD Dự Trữ Dầu Thô Cushing, Oklahoma     -0.875M  
21:30   USD Sản Xuất Nhiên Liệu Chưng Cất     0.101M  
21:30   USD Trữ Lượng Chưng Cất Hàng Tuần của EIA     3.454M  
21:30   USD Sản Xuất Xăng     -0.751M  
21:30   USD Dự Trữ Dầu Đốt Mỹ     0.252M  
21:30   USD Tỷ lệ sử dụng của nhà máy lọc dầu hàng tuần theo EIA     -1.7%  
21:30   USD Trữ Kho Xăng Dầu     3.328M  
21:30   CAD Cuộc Họp Báo của NHTW Canada           
21:30   INR Cung Tiền M3 của Ấn Độ     9.7%  
23:00   USD Atlanta Fed GDPNow ()   2.7% 2.7%  
Chú giải
Bài nói chuyện
Thông cáo Sơ bộ
Thông cáo Sửa đổi
Truy xuất Dữ liệu