_downloadApp_downloadApp
19/05/2024 - 25/05/2024
 
Thời gian Tiền tệ Tầm quan trọng Sự kiện Thực tế Dự báo Trước đó
20/5/2024
Tất cả các Ngày   Ngày nghỉ Canada - Ngày Victoria
Tất cả các Ngày   Ngày nghỉ Ấn Độ - Ngày Bầu Cử
Tất cả các Ngày   Ngày nghỉ Thụy Sỹ - Lễ Ngũ Tuần
Tất cả các Ngày   Ngày nghỉ Na Uy - Lễ Ngũ Tuần
06:01   GBP Chỉ Số Giá Nhà của Rightmove 0.8%   1.1%  
11:30   JPY Chỉ Số Hoạt Động Ngành Công Nghiệp Tertiary -2.4% 0.1% 2.2%
17:00   GBP Chỉ Số Giá Nhà của Rightmove (Tháng 5) 0.6%   1.7%  
20:00   USD Bài Phát Biểu của Barr, Phó Chủ Tịch Fed Phụ Trách Giám Sát           
21:30   USD Bài Phát Biểu của Jefferson, Thống Đốc Fed           
21/5/2024
13:00   SEK Sử Dụng Năng Lực Sản Xuất () 0.2%   -1.3%  
16:00   EUR Sản Lượng Ngành Xây Dựng (Tháng 3) 0.10%   0.38%
17:00   GBP Đơn Đặt Hàng Xu Hướng Công Nghiệp của CBI (Tháng 5) -33 -20 -23  
19:55   USD Chỉ Số Redbook 5.5%   6.3%  
22:00   USD Đấu Giá Sữa 3,861.0   3,708.0  
22:45   USD Bài Phát Biểu của Barr, Phó Chủ Tịch Fed Phụ Trách Giám Sát           
22/5/2024
Tất cả các Ngày   Ngày nghỉ Singapore - Lễ Phật Đản
04:00   KRW Chỉ Số BSI Sản Xuất của Hàn Quốc (Tháng 6) 72   71  
06:00   USD Bài Phát Biểu của Collins, Fed           
06:00   JPY Chỉ Số Reuters Tankan (Tháng 5) 9   9  
06:50   JPY Đơn Đặt Hàng Máy Móc Lõi (Tháng 3) 2.9% -1.8% 7.7%  
06:50   JPY Đơn Đặt Hàng Máy Móc Lõi (Tháng 3) 2.7%   -1.8%  
06:50   JPY Hàng Hóa Xuất Khẩu (Tháng 4) 8.3% 11.1% 7.3%  
06:50   JPY Hàng Hóa Nhập Khẩu (Tháng 4) 8.3% 9.0% -4.9%  
13:00   GBP Chỉ Số Đăng Ký Xe Ô Tô (Tháng 4) 1.0%   10.4%  
13:00   GBP Chỉ Số Đăng Ký Xe Ô Tô (Tháng 4) -57.7%   274.4%  
13:00   GBP RPI Lõi (Tháng 4) 0.5%   0.5%  
13:00   GBP RPI Lõi (Tháng 4) 2.3%   3.3%  
13:00   GBP Chỉ Số Giá Bán Lẻ RPI (Tháng 4) 0.5% 0.5% 0.5%
13:00   EUR Chỉ Số Đăng Ký Ô Tô tại Ý (Tháng 4) -16.5%   10.2%  
13:00   EUR Chỉ Số Đăng Ký Ô Tô tại Ý (Tháng 4) 7.7%   -3.7%  
13:00   EUR Chỉ Số Đăng Ký Xe Ô Tô tại Đức (Tháng 4) -7.9%   21.4%  
13:00   EUR Chỉ Số Đăng Ký Xe Ô Tô tại Đức (Tháng 4) 19.8%   -6.2%  
13:00   EUR Chỉ Số Đăng Ký Xe Tại Pháp (Tháng 4) 10.9%   -1.5%  
13:00   EUR Chỉ Số Đăng Ký Xe Tại Pháp (Tháng 4) -18.4%   26.2%  
14:00   EUR Phiên Họp về Chính Sách Phi Tiền Tệ của Ngân Hàng Trung Ương Châu Âu        
15:30   GBP Chỉ Số Giá Nhà 1.8% 0.1% -0.2%  
18:00   USD Chỉ Số Mua Hàng MBA 140.0   141.7  
19:45   GBP Bài Phát Biểu của Breeden, BoE           
20:00   CNY FDI Trung Quốc     -26.10%  
21:00   USD Doanh Số Bán Nhà Hiện Tại (Tháng 4)     -4.3%  
21:00   USD Doanh Số Bán Nhà Hiện Tại (Tháng 4)   4.21M 4.19M  
21:30   USD Lượng dầu thô mà nhà máy lọc dầu tiêu thụ theo EIA     0.307M  
21:30   USD Nhập Khẩu Dầu Thô     0.108M  
21:30   USD Dự Trữ Dầu Thô Cushing, Oklahoma     -0.341M  
21:30   USD Sản Xuất Nhiên Liệu Chưng Cất     0.021M  
21:30   USD Trữ Lượng Chưng Cất Hàng Tuần của EIA   -0.100M -0.045M  
21:30   USD Sản Xuất Xăng     0.203M  
21:30   USD Dự Trữ Dầu Đốt Mỹ     -0.680M  
21:30   USD Tỷ lệ sử dụng của nhà máy lọc dầu hàng tuần theo EIA     1.9%  
23/5/2024
05:45   NZD Doanh Số Bán Lẻ Lõi   0.0% -1.7%  
05:45   NZD Doanh Số Bán Lẻ ()   -0.3% -1.9%  
05:45   NZD Doanh Số Bán Lẻ Hàng Quý ()     -4.1%  
06:00   AUD Chỉ Số PMI Sản Xuất       49.6  
06:00   AUD Chỉ Số PMI Dịch Vụ       53.6  
06:50   JPY Mua Trái Phiếu Nước Ngoài     -396.6B  
06:50   JPY Đầu Tư Nước Ngoài vào Chứng Khoán Nhật Bản     660.8B  
07:00   SGD GDP Singapore ()   2.7% 2.7%  
07:00   SGD GDP Singapore   0.1% 1.2%  
07:30   JPY Chỉ Số Quản Lý Thu Mua (PMI) - Sản Xuất (Tháng 5)     49.7 49.6  
07:30   JPY Chỉ Số PMI Dịch Vụ       54.3  
12:00   INR Chỉ Số PMI Sản Xuất của Nikkei S&P Global       58.8  
12:00   INR Chỉ Số PMI Dịch Vụ của Nikkei Ấn Độ       60.8  
14:15   EUR Chỉ Số PMI Sản Xuất của Pháp (Tháng 5)     45.8 45.3  
14:15   EUR Chỉ Số Hỗn Hợp của S&P Global Pháp Chỉ Số Quản Lý Sức Mua PMI (Tháng 5)       50.5  
14:15   EUR Chỉ Số PMI Dịch Vụ của Pháp (Tháng 5)     51.8 51.3  
14:30   EUR PMI Hỗn Hợp của Đức (Tháng 5)       50.6  
14:30   EUR Chỉ Số PMI Sản Xuất của Đức (Tháng 5)     43.2 42.5  
14:30   EUR Chỉ Số PMI Dịch Vụ của Đức (Tháng 5)     53.5 53.2  
15:00   EUR Chỉ Số Quản Lý Thu Mua (PMI) - Sản Xuất (Tháng 5)     46.2 45.7  
15:00   EUR PMI Hỗn Hợp của S&P Global (Tháng 5)     52.0 51.7  
15:00   EUR Chỉ Số PMI Dịch Vụ (Tháng 5)     53.6 53.3  
15:30   GBP Chỉ Số Quản Lý Sức Mua Hỗn Hợp       54.1  
15:30   GBP Chỉ Số Quản Lý Thu Mua (PMI) - Sản Xuất     49.5 49.1  
15:30   GBP Chỉ Số PMI Dịch Vụ     54.7 55.0  
18:30   GBP Bài Phát Biểu của Pill, Ủy Viên Ủy Ban Chính Sách Tiền Tệ, Ngân Hàng Trung Ương Anh           
19:30   USD Giấy Phép Xây Dựng   -3.0% -3.7%  
19:30   USD Giấy Phép Xây Dựng   1.440M 1.467M  
19:30   CAD Doanh Số Bán Xe Hơi Mới     137.7K  
20:45   USD Chỉ Số Quản Lý Thu Mua (PMI) - Sản Xuất (Tháng 5)     50.1 50.0  
20:45   USD PMI Hỗn Hợp của S&P Global (Tháng 5)       51.3  
20:45   USD Chỉ Số PMI Dịch Vụ (Tháng 5)     51.5 51.3  
21:00   USD Doanh Số Bán Nhà Mới (Tháng 4)   674K 693K  
21:00   USD Doanh Số Bán Nhà Mới (Tháng 4)     8.8%  
22:00   USD Chỉ Số Hỗn Hợp Fed KC (Tháng 5)     -8  
22:00   USD Chỉ Số Sản Xuất Fed KC (Tháng 5)     -13  
24/5/2024
05:45   NZD Hàng Hóa Nhập Khẩu (Tháng 4)     5.91B  
12:00   SGD Sản Lượng Công Nghiệp của Singapore (Tháng 4)   1.1% -9.2%  
12:00   SGD Sản Lượng Công Nghiệp của Singapore (Tháng 4)     -16.0%  
13:00   GBP Doanh Số Bán Lẻ Lõi (Tháng 4)     -0.3%  
13:00   GBP Doanh Số Bán Lẻ Lõi (Tháng 4)     0.4%  
13:00   GBP Doanh Số Bán Lẻ (Tháng 4)     0.8%  
13:00   GBP Doanh Số Bán Lẻ (Tháng 4)   -0.6% 0.0%  
13:00   EUR GDP Đức ()   0.2% -0.3%  
13:00   EUR GDP Đức ()   -0.2% -0.2%  
18:00   BRL Niềm Tin Tiêu Dùng FGV (Tháng 5)     93.2  
18:30   BRL Đầu tư trực tiếp của nước ngoài (USD) (Tháng 4)     9.60B  
19:30   USD Đơn Đặt Hàng Hóa Lâu Bền Lõi (Tháng 4)   0.1% 0.2%  
19:30   USD Đơn Đặt Hàng Hóa Lâu Bền (Tháng 4)   -0.5% 2.6%  
19:30   USD Hàng Hóa Lâu Bền Ngoại Trừ Quốc Phòng (Tháng 4)     2.3%  
19:30   USD Hàng Hóa Lâu Bền Không Bao Gồm Vận Tải     0.2%  
19:30   USD Đơn Đặt Hàng Hóa Phi Quốc Phòng, Không Tính Máy Bay (Tháng 4)     0.2%  
19:30   CAD Doanh Số Bán Lẻ Lõi (Tháng 3)   -0.2% -0.3%  
19:30   CAD Doanh Số Sản Xuất       -2.1%  
19:30   CAD Doanh Số Bán Lẻ (Tháng 3)   -0.1% -0.1%  
21:00   USD Kỳ Vọng Tiêu Dùng của Michigan (Tháng 5)   66.5 76.0  
21:00   USD Chỉ số Tình Trạng Hiện Tại của Michigan (Tháng 5)   68.8 79.0  
21:30   USD Atlanta Fed GDPNow ()     3.6% 3.6%  
Chú giải
Bài nói chuyện
Thông cáo Sơ bộ
Thông cáo Sửa đổi
Truy xuất Dữ liệu